Nghịch lý cuộc đời

Mùa Phục sinh năm nay đến với tôi bằng ánh nắng dịu nhẹ buổi sớm, tiếng chim ngoài cửa sổ và một cảm giác kỳ lạ mà người ta chỉ có thể gọi là vui – thứ niềm vui không ồn ào, không cần giải thích, chỉ cần lặng lẽ đón nhận như cách người ta đón một làn gió mát sau những ngày oi nóng. Niềm vui đó tôi không giữ một mình. Điện thoại của tôi rung liên tục bởi những tin nhắn, những cuộc gọi từ gia đình, bạn bè, người thân gần xa. Có những giọng nói quen thuộc từ lâu không gặp, có những tin nhắn ngắn gọn nhưng ấm áp: “Chúc mừng Phục Sinh. Alleluia!” Khi những cuộc gọi dần lắng xuống, khi màn hình điện thoại dần tối đi, tôi trở lại góc học tập quen thuộc để chuẩn bị bài thuyết trình của mình tuần tới về chủ đề phá thai, cùng tất cả sức nặng đạo đức, thần học và nhân bản mà nó mang theo. Bên ly cà phê đang nguội dần, tôi mở tập tài liệu, lật từng trang sách. Và rồi, giữa những trang sách đó, tôi vấp phải một nghịch lý không thể bỏ qua: Tại sao cùng một con người có thể vừa xúc động đến rơi nước mắt vì một mạng sống được cứu, vừa thờ ơ đến lạnh lùng trước hàng triệu mạng sống khác bị lãng quên?

Người anh hùng và tiếng lương tâm          

Không quá khó để chúng ta đọc được những câu chuyện ấm lòng trên các phương tiện truyền thông. Một người lính cứu hỏa lao vào biển lửa để đưa một em bé ra ngoài. Một thanh niên nhảy xuống dòng nước xiết cứu người lạ chưa từng quen biết. Một bác sĩ kiệt sức sau nhiều giờ giành giật sự sống cho bệnh nhân. Mỗi lần như vậy, báo chí đưa tin rầm rộ. Mạng xã hội chia sẻ chóng mặt. Chúng ta gọi họ là những anh hùng giữa đời thường. Và đúng vậy, họ xứng đáng được ca ngợi như thế. Nhưng… hãy dừng lại vài giây. Điều gì đã xảy ra trong giây phút đó, khi một người quyết định dấn thân vào hiểm nguy để cứu người? Họ không có thời giờ để tính toán. Họ cũng chẳng quan tâm đến xuất thân, địa vị của người bị nạn, hay liệu người đó có xứng đáng được cứu không, có phải là gánh nặng không. Chỉ có một phản xạ tự nhiên, không cần lý luận: Cứu người! Thật vậy, ở đâu đó trong sâu thẳm lương tri của con người luôn có một tiếng thì thầm rất cổ xưa: sự sống là điều thiêng liêng. Người anh hùng không học điều này từ sách vở. Chính lương tâm là người thầy của họ.

Sự im lặng đáng sợ – Nghịch lý của lương tri

Cũng trong xã hội đó, có một nơi không khói lửa hỏa hoạn, cũng không có dòng nước xiết nào chảy qua, không một tiếng la hét thất thanh cầu cứu, chỉ có một căn phòng yên tĩnh với ánh đèn trắng và những thủ thuật y tế kéo dài vài chục phút. Rồi tất cả kết thúc. Gọn gàng. Sạch sẽ. Không ai nín thở. Chẳng ai vỡ òa. Không có anh hùng. Báo đài không ai đưa tin. Mạng xã hội không ai chia sẻ. Không có gì cả. Chỉ có một sinh linh nhỏ bé chưa kịp cất tiếng khóc chào đời. Em vừa ở đây, nay không còn nữa. Điều khiến tôi thấy đáng sợ không phải là câu chuyện đó xảy ra. Điều đáng sợ là nó xảy ra hàng trăm nghìn lần mỗi năm tại Việt Nam. Tại châu Á. Tại khắp nơi trên thế giới. Đây là một nghịch lý đau lòng: cùng một xã hội, cùng một lương tri, cùng một ngày, con người vừa rơi nước mắt cảm động vì một sinh mạng được cứu, vừa quay mặt làm ngơ trước hàng triệu sinh linh đang lặng lẽ biến mất trong bóng tối của sự thờ ơ.

Khi lương tri bị chọn lọc Nghịch lý của quyền tự do

Có lẽ vấn đề không phải là con người không còn cảm nhận được sự thiêng liêng của sự sống. Vấn đề là con người đang áp dụng cảm nhận đó một cách có chọn lọc. Sự sống là thiêng liêng chỉ khi nó có khuôn mặt, có tiếng khóc, có thể lên báo. Sự sống không có giá trị khi nó chưa có tên, chưa thể cất tiếng. Xã hội hiện đại gọi đó là quyền tự do, quyền chọn lựa, quyền quyết định: Thân thể của tôi, lựa chọn của tôi (My body, my choice!). Những từ nghe thật đẹp. Nhưng có một câu hỏi mà sự đẹp đẽ đó không trả lời được: Khi tự do của người mạnh làm mất đi sự sống của người yếu nhất thì đó có còn là tự do không? Hay chỉ là quyền lực được đổi tên? Phải chăng có những lúc sự tự do cần được giới hạn, nhất là khi lựa chọn của chúng ta ảnh hưởng đến quyền của một con người khác?[1] Thai nhi không có quyền lên tiếng. Không có quyền chọn lựa. Không có quyền bào chữa. Đó là nghịch lý đáng buồn của sự tự do. Đức Thánh Giáo hoàng Gio-an Phao-lô II nhận định rằng, “Chúng ta đang đối mặt với một cuộc xung đột khổng lồ và đầy kịch tính giữa thiện và ác, giữa sự chết và sự sống, giữa ‘nền văn minh sự chết’ và ‘nền văn minh sự sống.’”[2] Với Đức Thánh Cha Phan-xi-cô, ngài gọi hiện tượng này là “văn hóa vứt bỏ.”Vứt bỏ đồ vật. Vứt bỏ truyền thống. Vứt bỏ con người. Vứt bỏ những ai  bị coi là  “đồ thừa”, không mang lại lợi ích cho mình.[3]

Nghịch lý của lòng trắc ẩn

Rõ ràng, thế giới hiện đại mà chúng ta tự hào là văn minh vẫn đầy lòng trắc ẩn. Người ta lập hội bảo vệ động vật, ban hành luật bảo vệ môi trường,… Những nỗ lực ấy đáng trân trọng. Chúng cho thấy lương tri nhân loại vẫn còn nhạy cảm trước nỗi đau của muôn loài. Nhưng ở đó lại tồn tại một nghịch lý đau lòng, khó giải thích. Khu rừng có luật bảo tồn. Động vật có công ước bảo vệ. Thậm chí một con chim di trú cũng có thể được luật pháp quốc tế che chở. Còn một thai nhi, một sinh linh nhỏ bé, mang trọn bộ ADN của loài người ngay từ giây đầu tiên, lại không có một luật bảo vệ tương xứng, thậm chí còn có những bộ luật hợp pháp hóa việc phá thai. Phải chăng xã hội càng văn minh thì con người lại càng dễ quên đi những sự sống yếu đuối nhất?

Giáo lý của Hội Thánh: Sự sống là thánh thiêng

Giáo hội Công giáo không để câu hỏi đó trôi vào thinh không. Từ hàng nghìn năm trước, khi chưa có một phong trào nhân quyền nào ra đời, Thiên Chúa đã phán với ngôn sứ Giê-rê-mi-a: “Trước khi cho ngươi thành hình trong dạ mẹ, Ta đã biết ngươi. Trước khi ngươi lọt lòng mẹ, Ta đã thánh hóa ngươi” (Gr 1,5). Giáo lý của Hội Thánh nhắc nhở chúng ta rằng sự sống là điều thánh thiêng. Giáo lý Hội Thánh Công giáo (GLHTCG) dạy rằng quyền được sống là quyền bất khả nhượng của mọi người vô tội. Sự sống của con người phải được tôn trọng và bảo vệ một cách tuyệt đối ngay từ lúc thụ thai.Đồng thời, ngay từ thế kỷ thứ nhất, Hội Thánh đã xác định phá thai hoặc cộng tác vào việc phá thai là một tội ác. Giáo huấn ấy bất biến, không hề thay đổi (GLHTCG, số 2270-2273). Đây không phải là luật lệ áp đặt từ bên ngoài. Cũng chẳng phải do Giáo Hội quá khắt khe. Đây là sự thật được khắc vào sâu thẳm tâm hồn con người, sự thật mà ngay cả người không có đức tin cũng có thể chạm đến. Bằng chứng chính là những người anh hùng xả thân cứu người mà chúng ta vẫn ca ngợi. Không ai dạy họ thần học hay giáo lý. Nhưng trong tích tắc đó, họ đã hành động như thể sự sống là điều thiêng liêng nhất trên đời, bởi vì nó đúng là như vậy. Trải qua dòng lịch sử hai ngàn năm, Giáo hội vẫn luôn tái khẳng định: “Con người phải được tôn trọng – như một ngôi vị – ngay từ khoảnh khắc đầu tiên của sự hiện hữu.”[4] Giáo hội không phát minh ra sự thật này. Giáo hội chỉ bảo vệ nó, ngay cả khi điều đó không được lòng ai, ngay cả khi thế giới chọn sự im lặng tiện lợi hơn là sự thật khó chịu.

Nghịch lý của thập giá và ngôi mộ trống

Chúng ta đang sống trong niềm vui Phục Sinh. Nhưng để đến với Phục Sinh, Chúa chúng ta đã phải bước qua thập giá. Nghịch lý của thập giá là điều mà không một triết học nào của con người dám nghĩ tới. Cái chết trở thành nguồn sống. Thất bại trở thành chiến thắng. Ngôi mộ, nơi tưởng như là dấu chấm hết của mọi sự, lại trở thành nơi bắt đầu của tất cả. Nhưng câu chuyện không dừng lại ở thập giá. Ngay từ sáng sớm, những người phụ nữ đến mộ Chúa với dầu thơm và nước mắt. Họ mang theo nỗi đau của kẻ thua cuộc. Nhưng điều họ tìm thấy không phải là một xác chết mà là một ngôi mộ trống. Ngôi mộ trống không chỉ là bằng chứng của Phục Sinh. Đó là lời tuyên bố vang dội: sự sống là bất khả chiến bại.Chính trong nền văn hóa đề cao sự chọn lựa hôm nay, người Ki-tô hữu được mời gọi bước theo con đường thập giá, không phải để tìm kiếm đau khổ, mà để dám hy sinh, dám yêu thương và dám bảo vệ sự sống, ngay cả khi sự sống ấy nhỏ bé, mong manh và bị lãng quên. Mầu nhiệm Phục Sinh cũng mời gọi chúng ta nhìn sự sống bằng chính đôi mắt của Thiên Chúa: đôi mắt không chọn lọc, không loại trừ và không bao giờ thờ ơ.

Chúa đã Phục Sinh! Xin chúc mọi người một mùa Phục Sinh tràn đầy ân sủng và niềm vui. Mong sao mỗi sự sống, dù nhỏ bé đến đâu, đều được cất vang: Alleluia! Mừng Chúa Phục Sinh!

N.V.L

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Bộ Giáo lý Đức Tin. Donum Vitae – Huấn thị về việc tôn trọng sự sống con người ngay từ lúc khởi đầu và phẩm giá của việc sinh sản. Hội đồng Giám mục Việt Nam chuyển ngữ. Vatican: Libreria Editrice Vaticana, 1987.

Giáo lý Hội Thánh Công giáo. Bản dịch của Hội đồng Giám mục Việt Nam.

Đức Giáo Hoàng Gio-an Phao-lô II. Evangelium Vitae – Tin Mừng Sự Sống: Thông điệp về giá trị và sự bất khả xâm phạm của sự sống con người. Vatican: Libreria Editrice Vaticana, 1995.

Morana, Janet. Everything You Need to Know About Abortion. Gastonia, NC: TAN Books, 2013.

Đức Giáo Hoàng Phan-xi-cô. Evangelii Gaudium – Niềm Vui Tin Mừng: Tông huấn Tông đồ về việc loan báo Tin Mừng trong thế giới hôm nay. Hội đồng Giám mục Việt Nam chuyển ngữ. Vatican: Libreria Editrice Vaticana, 2013.


[1] Janet Morana, Everything You Need to Know About Abortion (Gastonia, NC: TAN Books, 2013), 3, bản dịch của tác giả từ nguyên văn tiếng Anh.

[2] Đức Giáo Hoàng Gio-an Phao-lô II, Evangelium Vitae (Vatican: Libreria Editrice Vaticana, 1995), số 28, bản dịch của tác giả từ nguyên văn tiếng Anh.

[3] Đức Giáo Hoàng Phan-xi-cô, Evangelii Gaudium – Niềm Vui Tin Mừng, Hội đồng Giám mục Việt Nam chuyển ngữ (Vatican: Libreria Editrice Vaticana, 2013), số 53.

[4] Bộ Giáo lý Đức Tin, Donum Vitae – Huấn thị về việc tôn trọng sự sống con người ngay từ lúc khởi đầu và phẩm giá việc sinh sản (1987), I, 1. Bản dịch của tác giả từ nguyên văn tiếng Anh.

Lên đầu trang