
Đức Giáo hoàng Phan-xi-cô qua đời, hưởng thọ 88 tuổi
Trong lần xuất hiện cuối cùng trước công chúng, Đức Giáo hoàng Phan-xi-cô đã lặp lại thông điệp vốn đã trở thành khẩu hiệu xuyên suốt triều đại giáo hoàng của ngài. Đó là lời kêu gọi hoà bình. Người thường xuyên theo dõi sẽ biết rõ ngài luôn luôn nhắc đến hoà bình vào cuối mỗi buổi tiếp kiến chung và điều đó chưa bao giờ mất đi sức nặng.
Trong phép lành Urbi et Orbi vào Lễ Phục Sinh, chỉ một ngày trước khi ĐTC Phan-xi-cô qua đời, lời ngài vẫn vang vọng như hàng trăm lời kêu gọi trước đó. ĐTC thúc giục các nhà lãnh đạo thế giới hãy buông bỏ vũ khí và tìm đến đối thoại.
Dù sức khỏe suy yếu, phải nhờ người khác đọc giúp thông điệp, giọng ngài dù mỏng nhẹ vẫn vọng ra quảng trường Thánh Phê-rô và khắp các màn hình trên toàn thế giới.
Ngay từ những ngày đầu của triều đại giáo hoàng kéo dài 12 năm, ĐTC Phan-xi-cô đã dẫn đầu phong trào Công giáo toàn cầu vì hòa bình. Bằng lời nói, hành động và gương sống, ngài thể hiện niềm xác tín không lay chuyển vào sức mạnh của hòa giải, tầm quan trọng của đối thoại và sự cấp thiết phải chấm dứt mọi hình thức bạo lực.
Từ những vùng ngoại vi
Được mệnh danh là “Giáo hoàng của vùng ngoại vi”, ĐTC Phan-xi-cô luôn dành thời gian để tưởng nhớ những con người chịu đau khổ vì chiến tranh. Ngài không chỉ cầu nguyện cho các điểm nóng xuất hiện trên báo chí, mà còn kiên trì dõi theo những vùng đất bị lãng quên, những nơi chịu tổn thương nặng nề nhưng ít được thế giới chú ý.
Một trong những cử chỉ biểu tượng nhất và cũng là khoảnh khắc gây xúc động sâu sắc trong triều đại của ngài, diễn ra vào tháng 4/2019. Đó là khi Đức Giáo hoàng quỳ xuống hôn chân các nhà lãnh đạo Nam Sudan. Đất nước này đã bị nội chiến tàn phá. Trước Tổng thống Salva Kiir và Phó Tổng thống Riek Machar tại Vatican, ngài hạ mình hôn chân họ, khẩn khoản kêu gọi từ bỏ chiến tranh, tìm con đường hòa bình.
Hành động đó được nối tiếp bằng chuyến đi Nam Sudan vào tháng 2/2023. Lần này, ngài cùng Đức Tổng Giám mục Canterbury và Chủ tịch Giáo hội Scotland đến gặp hàng ngàn tín hữu. Họ là những người đã và đang chịu hậu quả khốc liệt của chiến tranh.
Trong bài phát biểu tại Dinh Tổng thống ở Juba, ngài nói: “Các thế hệ tương lai sẽ tôn vinh hoặc xóa tên các vị, tùy thuộc vào những gì các vị chọn làm hôm nay”.
Ngài cũng nhìn về di sản của quá khứ – những cuộc chiến để lại thương tích giữa các dân tộc – để nhắc nhớ rằng những sai lầm ấy không được lặp lại. Tại Hiroshima và Nagasaki vào tháng 11/2019, nơi từng hứng chịu bom nguyên tử, Đức Phan-xi-cô cất lời mạnh mẽ chống lại vũ khí hạt nhân. Tại công viên tâm điểm vụ nổ ở Nagasaki, ngài khẳng định: “Việc sử dụng năng lượng hạt nhân cho mục đích chiến tranh là vô luân, như chính việc sở hữu vũ khí hạt nhân cũng vậy”.
Lên tiếng không ngừng
ĐTC Phan-xi-cô luôn nhấn mạnh trách nhiệm của những người có quyền lực trong việc ngăn ngừa chiến tranh. Ngài kêu gọi giải trừ vũ khí hạt nhân, không ngần ngại lên án ngành buôn bán vũ khí – ngành công nghiệp đã khiến nhiều người làm giàu trên máu của kẻ vô tội.
Phát biểu trước Quốc hội Mỹ ngày 24/9/2015, ngài đặt câu hỏi nhức nhối: “Tại sao người ta vẫn bán vũ khí cho những kẻ âm mưu gây đau khổ không kể xiết cho nhân loại? Câu trả lời thật buồn là: chỉ vì tiền – đồng tiền nhuốm máu, máu vô tội”.
Ngài gọi việc đổ tiền đầu tư vào vũ khí là “sự điên loạn”, là gánh nặng của một “thị trường đen” bạo lực. Bước sang năm 2025, thông điệp của ngài vẫn cấp thiết như thuở đầu: “Đừng dùng vũ khí để thực dân hóa con người!”
Những cuộc hành hương vì hòa bình
Không chỉ Nam Sudan, nhiều chuyến tông du của ngài đều mang theo thông điệp hòa bình. Tháng 3/2021, ngài trở thành vị Giáo hoàng đầu tiên đặt chân đến Iraq – vùng đất đau thương vì chiến sự kéo dài. Ở đó, cuộc gặp với Đại Giáo sĩ Ali al-Sistani ở Najaf là dấu ấn của đối thoại liên tôn và sự tôn trọng lẫn nhau.
ĐTC Phan-xi-cô nói: “Hòa bình không cần người thắng hay kẻ thua, mà cần những người anh chị em – dù từng tổn thương hay hiểu lầm – vẫn chọn đối thoại”.
Mới đây nhất, vào tháng 9/2024, ngài thăm Đông Timor – quốc gia Công giáo đông dân nhất thế giới, đã phải tranh đấu hàng thập kỷ cho nền độc lập. Trước 600.000 tín hữu tại Thánh lễ ở Tasitolu, ngài nói: “Các con vẫn giữ vững hy vọng giữa thử thách. Nhờ đức tin và khí chất của dân tộc mình, các con đã biến đau thương thành niềm vui”.
Tiếng nói của người kiến tạo hòa bình
Ngoài những chuyến đi, ĐTC Phan-xi-cô không ngừng can thiệp bằng lời kêu gọi ngừng bắn và đối thoại. Tháng 5/2014, ngài mời Tổng thống Israel Shimon Peres và Tổng thống Palestine Mahmoud Abbas về Vatican cầu nguyện. Đây là một cử chỉ cho thấy ngài tin rằng lời cầu nguyện và đối thoại có thể mở đường hòa bình.
Khi chiến sự leo thang ở Trung Đông vào tháng 10/2024, ngài tha thiết kêu gọi ngừng bắn tại Gaza, thả con tin Israel, và cho phép cứu trợ nhân đạo đến với người dân bị vây hãm. Cũng trong tháng đó, Thủ tướng Israel Ehud Olmert và cựu Ngoại trưởng Palestine Nasser Al-Kidwa đích thân trình bày đề xuất hòa bình của họ với Đức Giáo hoàng.
Một di sản sống mãi
Sự gần gũi với người đau khổ và quyết tâm dập tắt bạo lực toàn cầu luôn là ưu tiên của ĐTC Phan-xi-cô. Ngay trong những ngày cuối đời, dù nhập viện vì viêm phổi nặng, ngài vẫn tranh thủ gọi video cho giáo xứ Thánh Gia ở Gaza – nơi ngài vẫn giữ liên lạc suốt cuộc tấn công của Israel.
Trong Năm Thánh được dành để suy niệm về Hy vọng, những thông điệp, sự gần gũi và tình yêu cho hòa bình của Đức Phan-xi-cô sẽ tiếp tục là di sản vang vọng không chỉ trong Giáo hội, mà cả nhân loại.
Bởi tiếng nói của ngài không chỉ là lời kêu gọi chấm dứt chiến tranh, mà là lời mời gọi kiến tạo công lý, đối thoại và tình huynh đệ cho một thế giới của chung, chứ không chỉ của thiểu số.
Theo Vatican News















