Linh mục – con người của Đức Kitô hay của Giáo Hội?

Kể từ sau Công đồng Vatican II, khủng hoảng và cuộc tranh luận về “căn tính linh mục” không còn dừng lại ở phạm vi học thuật cá nhân, mà đã trở thành mối bận tâm hàng đầu của Huấn quyền. Sự bế tắc trong việc định vị căn tính và chức năng của linh mục được phản ánh trực tiếp qua nhiều khóa họp của Thượng Hội đồng Giám mục và văn kiện của Tòa Thánh, điển hình là Khóa họp thường lệ thứ hai của Thượng Hội đồng Giám mục (1971), với hai đề tài là chức tư tế thừa tác và công lý trong thế giới, Khóa họp thường lệ thứ tám (1990) về việc đào tạo linh mục, cùng Thư Sacerdotium ministeriale của Bộ Giáo lý Đức tin (06/08/1983).[2] Mức độ phức tạp của vấn đề này càng gia tăng khi một số trào lưu thần học hậu công đồng đặt lại câu hỏi: tác vụ linh mục được trao ban qua Bí tích Truyền chức trong việc kế vị tông đồ, hay có thể do chính cộng đoàn chỉ định?

Trọng tâm của cuộc tranh luận này xuất phát từ sự dịch chuyển tương quan giữa Ki-tô học và Giáo hội học. Từ sau Công đồng Tren-tô, căn tính linh mục vốn được định dạng một cách nhất quán dựa trên chiều kích tư tế (sacerdos). Theo nhãn quan này, bản chất linh mục được xác định thông qua năng quyền bí tích: linh mục là người hành xử in persona Christi (trong tư cách Đức Ki-tô) để cử hành các bí tích, nhất là Thánh Thể. Linh mục được xem như một “Đức Ki-tô khác” (alter Christus), mang ấn tích không thể xóa nhòa (character indelebilis) của Bí tích Truyền chức, phân biệt linh mục với hàng giáo dân.[3]

Tuy nhiên, mô hình tư tế thiên về phụng tự nói trên đã vấp phải hai làn sóng phản biện gay gắt trong giai đoạn trước và trong Công đồng Vatican II.

Thứ nhất, mô hình ấy có thể tạo nên nguy cơ khép kín tác vụ vào phạm vi phụng tự và làm nghèo đi chính tác vụ ấy. Việc tuyệt đối hóa chức năng phụng tự vô hình trung thu hẹp toàn bộ căn tính linh mục vào phạm vi không gian nơi cử hành Phụng vụ. Theo những người phê bình, lối tiếp cận này mang nguy cơ biến linh mục thành một dạng “thầy cúng” chuyên nghiệp, cắt đứt mối liên hệ với thực tại đời sống. Nó làm mờ đi hai sứ mạng thiết yếu khác mà chính Đức Ki-tô đã ủy thác, đó là sứ vụ rao giảng Lời Chúa (munus docendi) và tác vụ mục tử quản trị, phục vụ cộng đoàn Dân Chúa (munus regendi).

Thứ đến, mô hình ấy bị thách thức bởi việc tái khám phá chức tư tế chung. Hiến chế Lumen Gentium (số 10–11) đã tái khám phá nền tảng thần học về chức tư tế chung của toàn thể tín hữu (sacerdotium commune). Khi mọi Ki-tô hữu đều được thông dự vào chức tư tế duy nhất của Đức Ki-tô thông qua Bí tích Thánh Tẩy, một vấn đề nữa được đặt ra: làm thế nào để phân định và giải thích mối tương quan giữa chức tư tế chung này với chức tư tế thừa tác (sacerdotium ministeriale) của linh mục phẩm trật?

Nhằm tháo gỡ bế tắc đó, một khuynh hướng tư tưởng mới đã phát triển mạnh mẽ thời hậu công đồng. Thay vì xuất phát từ quy chiếu Ki-tô học (linh mục đại diện Đức Ki-tô), các nhà thần học bắt đầu chuyển dịch sang quy chiếu Giáo hội học mang tính cộng đồng (linh mục là người của Giáo hội). Theo lập luận này, toàn thể Giáo hội mới là chủ thể nhận lãnh sứ mạng cứu độ của Đức Ki-tô. Để thực thi sứ mạng ấy, Giáo hội tự thiết lập các cấu trúc tác vụ đa dạng, trong đó có tác vụ linh mục. Khi đó, linh mục nhận lãnh quyền năng không phải từ Đức Ki-tô qua Bí tích Truyền chức, mà là thông qua ủy thác của Giáo hội để phục vụ cộng đoàn (in persona Ecclesiae). Linh mục lúc này được định nghĩa là “con người của Giáo hội” hơn là “người đại diện Đức Ki-tô”.

Lực đẩy của trào lưu Giáo hội học giải cấu trúc này thậm chí đã đi tới những lập luận cực đoan. Một số quan điểm chủ trương rằng chức vụ linh mục không mang bản tính thánh thiêng và vĩnh viễn, mà chỉ là một phân công lao động xã hội. Do đó, khi cần thiết, cộng đoàn địa phương hoàn toàn có quyền bầu chọn hoặc chỉ định một vài thành viên đảm nhận vai trò linh mục, như một sự ủy nhiệm nhằm bảo đảm trật tự của cộng đoàn.[4] Nhìn dưới góc độ lý thuyết chính trị, căn tính linh mục bị giản lược thành một chức danh thuần túy, hoàn toàn tước bỏ tư cách đại diện bí tích xuất phát từ chính Đức Ki-tô, Đầu và Thượng Tế.

Ngay từ Thượng Hội đồng Giám mục năm 1971, vấn đề căn tính đã được đặt ở trung tâm: văn kiện De sacerdotio ministeriali dành trọn Phần I để trình bày lại giáo lý về chức tư tế thừa tác, trước khi bàn đến các vấn đề đời sống và tác vụ, trong đó có luật độc thân, ở Phần II. Về sau, Đức Gio-an Phao-lô II nhận định rằng cuộc “khủng hoảng căn tính” ấy phát sinh ngay sau Công đồng, do một lối hiểu sai lạc – có khi là định kiến cố ý – đối với chính giáo huấn của Công đồng.[5] Sau Công đồng Vatican II, thần học liên tục nỗ lực dung hòa hai chiều kích then chốt: đặt linh mục trong quy chiếu Ki-tô học (in persona Christi) và quy chiếu Giáo hội học (in persona Ecclesiae). Sự tổng hợp hài hòa này là mối bận tâm lớn của Thượng Hội đồng Giám mục năm 1990 – dù đề tài chính thức của khóa họp này là việc đào tạo linh mục – sau đó được Đức Gio-an Phao-lô II cô đọng trong Tông huấn Pastores dabo vobis (25/03/1992). Bài viết này muốn chứng minh rằng đặt vấn đề theo lối “hoặc… hoặc” là đặt sai. Hai quy chiếu ấy không song song, càng không cạnh tranh nhau, nhưng có một trật tự nội tại: linh mục là con người của Giáo hội chính vì ngài là con người của Đức Ki-tô. Pastores dabo vobis sẽ diễn đạt điều đó bằng công thức “nội tại hỗ tương” giữa hai tương quan.[6]

Muốn hiểu trọn vẹn bước chuyển dịch này, chúng ta cần ngược dòng thời gian về giai đoạn trước và trong Công đồng Vatican II, nơi các nguyên nhân lịch sử và thần học đã tạo đà cho việc đặt lại vấn đề căn tính linh mục. Bản văn nghiên cứu này đã được linh mục Gioan Phê Ny Ngân Giang, (O.P.) góp ý hầu giúp bài viết hoàn thiện hơn.[7]      

I. Thần học trước Công đồng Vatican II về tác vụ linh mục

Cho đến trước Công đồng Vatican II, các học thuyết và giáo trình thần học Công giáo viết về căn tính linh mục nhìn chung duy trì một sự thống nhất chặt chẽ dựa trên nền tảng của Công đồng Tren-tô và tư duy thần học Kinh viện. Mô hình này được khắc họa cô đọng qua ba điểm cốt lõi:

Thứ nhất, trong thần học cổ điển, chức linh mục (sacerdotium) được xem là đỉnh cao của Bí tích Truyền chức Thánh. Các luận giải thần học thời bấy giờ chủ yếu tập trung vào việc định nghĩa linh mục thông qua năng quyền bí tích, cụ thể là quyền cử hành Bí tích Thánh Thể (potestas in corpus Christi verum) và quyền trên Nhiệm thể, nhất là quyền tha tội (potestas in corpus Christi mysticum).[8] Ranh giới chức cấp trong hệ thống phẩm trật được giải thích chủ yếu qua khái niệm quyền hạn. Theo nhiều nhà Kinh viện, giám mục và linh mục không khác nhau về chức thánh xét như bí tích (potestas ordinis), bởi lẽ mọi chức thánh, xét như bí tích, đều quy hướng về Thánh Thể, mà về năng quyền cử hành Thánh Thể – tức truyền phép, nhờ đó bánh và rượu được biến đổi bản thể thành Mình và Máu Đức Ki-tô – thì Giám mục không có quyền nào cao hơn linh mục.[9] Theo lối hiểu ấy, chức vụ Giám mục không thêm một ấn tích bí tích nào mới, mà chỉ khác biệt với linh mục thông qua quyền tài phán (potestas iurisdictionis), tức quyền quản trị và cai quản một giáo phận được Tòa Thánh ủy thác. Tuy vậy, cần nói cho chính xác: chính thánh Tô-ma, dù cho rằng chức Giám mục không phải là một “chức” xét như bí tích, vẫn khẳng định rằng, hiểu “chức” theo nghĩa một nhiệm vụ đối với các hành vi thánh, thì chức Giám mục vẫn là một “chức”, vì Giám mục có quyền vượt trên linh mục trong các hành vi phẩm trật liên quan đến Nhiệm thể, kể cả quyền ban một số bí tích. Do đó, quyền Giám mục không chỉ là quyền tài phán mà còn là quyền chức thánh hiểu theo nghĩa rộng. Công đồng Tren-tô, về phần mình, đã định tín rằng Giám mục cao trọng hơn linh mục.[10] Cấu trúc này đặt linh mục vào vị trí trung tâm của chiều kích phụng tự và bí tích trong Giáo hội.

Thứ hai, căn tính linh mục được định vị chủ yếu hướng về việc tế lễ. Trọng tâm và mục đích tối thượng trong đời sống lẫn tác vụ của linh mục là cử hành Thánh lễ. Các giáo trình thời kỳ này thường dựa vào một lập luận có gốc từ thánh Tô-ma: không chỉ riêng Ki-tô giáo mà hầu hết các tôn giáo trong lịch sử nhân loại đều coi chức năng cốt yếu của tư tế (sacerdos) là dâng hy lễ để bày tỏ sự thần phục và tôn kính Thiên Chúa.[11] Sự nhấn mạnh một chiều này còn mang dấu ấn đậm nét của bối cảnh tranh luận lịch sử. Nhằm phản bác quan điểm của phong trào Cải cách Tin Lành, vốn đề cao Lời Chúa như chuẩn mực tối hậu (Sola Scriptura), quy giản tác vụ vào việc rao giảng và phủ nhận tính chất hy lễ của Thánh lễ,[12] thần học Công giáo thời hậu Tren-tô đã dồn trọng tâm vào đặc tính tế lễ của phụng tự Ki-tô giáo. Hệ quả là tác vụ rao giảng Lời Chúa (munus docendi) và công tác mục vụ đời sống không nhận được sự quan tâm đúng mức. Tuy vậy, không nên phóng đại điều này: chính Tren-tô đã gọi việc rao giảng là “nhiệm vụ hàng đầu của các Giám mục” và đòi các mục tử phải giảng dạy thường xuyên.[13] Điều đúng là trong thần học và trong việc đào tạo, chiều kích ấy bị đặt xuống hàng thứ yếu so với chiều kích hy tế. Linh mục được định hình như một “con người phụng tự”, thường được hiểu là đứng ngoài các công việc thế tục. Phạm vi xã hội và việc quản trị đời sống trần thế thường được xem là lãnh vực của hàng giáo dân. Dù vậy, ngay trong những thập niên trước Công đồng, suy tư về linh mục giữa lòng xã hội đã phát triển mạnh, chẳng hạn với thư mục vụ Le prêtre dans la Cité (1949) của Hồng y Suhard.[14]

Thứ ba, tiêu chuẩn cuối cùng và quan trọng nhất để xác định căn tính linh mục là quy chiếu trực tiếp vào Đức Ki-tô. Đức Ki-tô được khắc họa dưới dung mạo của vị Thượng Tế duy nhất, Đấng Trung Gian duy nhất giữa Thiên Chúa và nhân loại (1Tm 2,5). Theo thần học tín lý cổ điển, Đức Ki-tô được thánh hiến làm tư tế ngay trong Biến cố Nhập thể, thời điểm Ngôi Lời kết hợp với nhân tính.[15] Chức tư tế do đó gắn liền với căn tính của Đức Ki-tô và đạt đến đỉnh cao cứu độ hoàn hảo trên đồi Gôn-gô-tha, nơi Ngài vừa là Tư tế vừa là Hy Lễ. Khi thiết lập Bí tích Thánh Thể trong Bữa Tiệc Ly để tưởng niệm hy tế Thập giá, Đức Ki-tô đồng thời thiết lập chức tư tế thừa tác, ban cho các Tông đồ và những người kế nhiệm quyền năng hành xử nhân danh Ngài.[16] Từ nền tảng này, linh mục được định nghĩa là một “Đức Ki-tô khác” (alter Christus). Đức Ki-tô hiện diện và hành động một cách sống động nơi con người linh mục, đặc biệt là khi vị này cử hành Bí tích Thánh Thể và ban ơn tha tội in persona Christi.[17] Linh mục trở thành hình ảnh của Đức Ki-tô là Đầu (Christus Caput) giữa cộng đoàn: đứng trên cộng đoàn, cai quản cộng đoàn và nhân danh Đức Ki-tô để thông ban ơn thánh xuống cho các tín hữu.

Như vậy, giới hạn thật của mô hình cũ không nằm ở chỗ mô hình này gắn kết linh mục vào Đức Ki-tô và vào Thánh Thể – đó chính là sức mạnh của mô hình ấy – mà ở chỗ căn tính linh mục được định nghĩa gần như chỉ bằng năng quyền phụng tự, còn tương quan với Giám mục, với hàng linh mục và với cộng đoàn tín hữu thì được triển khai rất ít. Cũng cần nhớ rằng thần học Kinh viện không xa lạ với quy chiếu Giáo hội học: thánh Tô-ma đã phân biệt lời nguyện linh mục đọc “nhân danh Giáo hội” với lời truyền phép ngài nói “trong tư cách Đức Ki-tô”. Chính những khoảng trống nói trên, chứ không phải bản thân quy chiếu Ki-tô học, sẽ là đối tượng của Công đồng.

II. Trọng tâm thảo luận của Công đồng Vatican II

Chính mô hình thần học tập trung chủ yếu vào chức năng phụng tự và đề cao quá khái niệm alter Christus nói trên đã trở thành tâm điểm cho các cuộc thảo luận gay gắt tại Công đồng Vatican II. Nhằm vượt qua nguy cơ cô lập tác vụ linh mục khỏi đời sống thực tại và giải quyết bài toán tương quan với chức tư tế chung của giáo dân, Công đồng đã mở ra một hướng đi mới: tái khám phá tác vụ linh mục trong sự hài hòa giữa ba nhiệm vụ (tư tế, ngôn sứ và cai quản), đồng thời tái định vị bản chất linh mục trong mối tương quan giữa Ki-tô học (in persona Christi) và Giáo hội học (in persona Ecclesiae).

Quan điểm thần học truyền thống về căn tính linh mục qua nhiều thế kỷ đã gặp phải nhiều ý kiến yêu cầu xét lại toàn diện tại Công đồng Vatican II. Sự thay đổi tư duy này nhắm vào nền tảng học thuyết cổ điển từ ba góc độ tương quan chủ yếu: với Giám mục, với tác vụ của Đức Ki-tô, và với toàn thể cộng đoàn Giáo hội.

Trái ngược với cách tiếp cận tiến trình của thần học Kinh viện, vốn coi các chức nhỏ[18] (ordines minores) là các bậc thang dẫn tới đỉnh cao là chức linh mục, Công đồng Vatican II đã đảo ngược lộ trình thần học khi khởi đi từ chức Giám mục như sự viên mãn của Bí tích Truyền chức Thánh (plenitudo sacramenti Ordinis, Lumen Gentium, số 21). Linh mục lúc này không còn được coi là “sự viên mãn” của chức thánh, mà là “những cộng sự viên khôn ngoan của hàng Giám mục” (ordinis episcopalis providi cooperatores), tham dự vào tác vụ của Giám mục; dù “không có đỉnh cao của chức tư tế thượng phẩm” (pontificatus apicem non habeant), các linh mục vẫn được thánh hiến “như những tư tế đích thực của Tân Ước” (ut veri sacerdotes Novi Testamenti, Lumen Gentium, số 28). Cụm từ secundi sacerdotes (tư tế bậc hai), vẫn thường được gán cho số 28, thực ra không nằm trong chính văn mà trong chú thích của văn kiện, trích Đức Innocentê I.[19] Đây thực chất là một cuộc trở về nguồn. Vào thời các giáo phụ (thế kỷ III–V), danh xưng sacerdos (tư tế) trước hết được dành cho các Giám mục,[20] những người kế vị các Tông đồ; trong khi các linh mục thường được gọi là presbyter (Trưởng lão/Bô lão), và chỉ từ cuối thế kỷ IV mới dần được gọi là sacerdotes “bậc hai”, như các chứng từ của Optatô thành Milevi và Đức Innocentê I cho thấy. Sự chuyển biến từ ngữ trong các văn kiện Công đồng phản ánh rõ nét sự thay đổi này, thấy ngay ở nhan đề các lược đồ của Sắc lệnh về Đời sống và Tác vụ Linh mục: từ De clericis (đầu năm 1963), De sacerdotibus (cuối năm 1963), De vita et ministerio sacerdotali (1964), De ministerio et vita presbyterorum (11/1964), đến bản chung quyết Decretum de presbyterorum ministerio et vita (1965). Trong bản chung quyết, danh từ sacerdos dùng cho các linh mục chỉ còn khoảng hai mươi lần, và được chọn có chủ ý cho những công thức chung cho cả giám mục lẫn linh mục; ở mọi chỗ khác, Sắc lệnh dùng presbyter.[21]

Những dữ kiện Tân Ước về các danh xưng episkopoi và presbyteroi, cùng câu hỏi về nguồn gốc của cơ cấu ba cấp, sẽ được xét ở phần IV.

Khi lý giải nguồn gốc sứ mạng tác vụ, Công đồng không còn đóng khung căn tính linh mục trong chiều kích Tư tế (munus sanctificandi), tức là việc cử hành Phụng vụ. Nhãn quan thần học được mở rộng sang lược đồ Ki-tô học về ba nhiệm vụ (tria munera), một lược đồ có gốc từ Eusêbiô thành Xêdarê, được Calvin hệ thống hóa và về sau đi vào thần học Công giáo, gồm:[22] Ngôn sứ (docendi), Tư tế (sanctificandi), và Vương đế (regendi). Đáng chú ý, việc đưa chức năng Ngôn sứ (rao giảng Lời Chúa) lên vị trí hàng đầu trong trật tự trình bày đại diện cho một bước ngoặt lớn. Sắc lệnh Presbyterorum Ordinis viết: “Các linh mục, với tư cách là cộng sự viên của Giám mục, có nhiệm vụ trước tiên là loan báo Tin Mừng của Thiên Chúa cho mọi người” (primum habent officium Evangelium Dei omnibus evangelizandi, số 4; x. Lumen Gentium, số 25–27). Tác vụ rao giảng Tin Mừng giờ đây không còn là thứ yếu hay phụ thuộc vào việc dâng lễ, mà trở thành tiền đề cho mọi sinh hoạt bí tích. Sự tái định hướng này gián tiếp hạ nhiệt xu hướng cổ điển quá chú trọng vào tư tế phụng tự, đưa linh mục trở lại với vai trò người loan báo Tin Mừng. Nhưng đọc Công đồng cho trọn thì phải thấy cán cân vẫn được giữ vững: ngay trong Lumen Gentium số 28, Công đồng nói rằng các linh mục thi hành nhiệm vụ thánh của mình “cách đặc biệt nhất” trong việc cử hành Thánh Thể, nơi các ngài hành động trong tư cách Đức Ki-tô; và Presbyterorum Ordinis số 5 gọi Thánh Thể là “nguồn mạch và tột đỉnh của toàn bộ công cuộc rao giảng Tin Mừng”.[23] Rao giảng được đặt lên hàng đầu theo trật tự của sứ mạng – Lời đi trước và dẫn tới Bí tích – chứ không phải để hạ thấp Thánh Thể. Cấu trúc Hiến chế Lumen Gentium chứa đựng một thông điệp thần học rất sâu xa: Chương 2 bàn về “Dân Thiên Chúa” (De Populo Dei) được đặt trước Chương 3 bàn về “Hàng Phẩm Trật” (De Constitutione Hierarchica Ecclesiae). Sự đảo trật này định vị lại vị trí của linh mục và giám mục: họ không đứng “trên” hay “ngoài” Giáo hội như một đẳng cấp tách biệt. Trái lại, phẩm trật xuất thân từ chính lòng Giáo hội và tồn tại để phục vụ Dân Thiên Chúa. Căn tính linh mục do đó được mở rộng: từ chỗ quy chiếu chủ yếu vào Bí tích – Tư tế (nhân danh Đức Ki-tô để cử hành nghi lễ), nay được đặt thêm trong quy chiếu Giáo hội học (nhận tác vụ để xây dựng cộng đoàn). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chính Công đồng vẫn neo chặt căn tính ấy vào Đức Ki-tô: nhờ một ấn tích đặc biệt, các linh mục “được nên đồng hình đồng dạng với Đức Ki-tô Tư Tế, đến nỗi có thể hành động trong tư cách Đức Ki-tô là Đầu” (Christo Sacerdoti configurantur, ita ut in persona Christi Capitis agere valeant, Presbyterorum Ordinis, số 2). Công đồng tránh gọi linh mục là alter Christus hay “đấng trung gian” – dù nói các ngài “tham dự vào nhiệm vụ của Đức Ki-tô, Đấng Trung Gian duy nhất” (Muneris unici Mediatoris Christi […] participes, Lumen Gentium, số 28) – nhưng công thức in persona Christi Capitis còn chính xác hơn: linh mục không phải là một Đức Ki-tô thứ hai bên cạnh Đức Ki-tô, mà là dấu chỉ bí tích của chính Đức Ki-tô, Đầu của Thân Thể. Như vậy, Vatican II không thay mô hình Ki-tô học bằng mô hình Giáo hội học; Công đồng tái cân bằng mô hình cũ.

Có thể nói, thách thức lớn nhất đối với mô hình căn tính cổ điển chính là sự tái khẳng định mạnh mẽ về chức tư tế chung của toàn thể tín hữu (Lumen Gentium, số 10). Mọi Ki-tô hữu nhờ Bí tích Thánh Tẩy đều được xức dầu để trở thành tư tế, ngôn sứ và vương đế. Lúc này, quyền độc tôn về chiều kích tư tế của hàng giáo sĩ bị đặt lại vấn đề. Dù Công đồng có khẳng định rằng chức tư tế chung của tín hữu và chức tư tế thừa tác hay phẩm trật khác nhau về “bản chất chứ không chỉ về cấp độ” (essentia et non gradu tantum differant),[24] và nói thêm rằng hai chức tư tế ấy “quy hướng về nhau” (ad invicem tamen ordinantur) vì cả hai, mỗi bên theo cách riêng, đều tham dự vào chức tư tế duy nhất của Đức Ki-tô, nhưng Công đồng chỉ mô tả sự khác biệt ấy qua các hành vi – linh mục thừa tác, nhờ quyền thánh, đào tạo và cai quản dân tư tế, cử hành hy tế Thánh Thể in persona Christi và dâng hy tế ấy nhân danh toàn dân – chứ không triển khai một lý thuyết về nội dung của sự khác biệt “về bản chất”. Trong thực hành thần học hậu công đồng, ranh giới này trở nên vô cùng mong manh và dễ bị diễn dịch theo nhiều xu hướng cực đoan. Những lối đọc lệch lạc về sự đổi mới này – chứ không phải chính giáo huấn của Công đồng, như Đức Gio-an Phao-lô II nhấn mạnh – đã góp phần châm ngòi cho cuộc khủng hoảng căn tính linh mục sâu sắc ở thập niên 70–80. Dù người ta có đánh giá bước chuyển này là tích cực hay tiêu cực, một thực tế không thể phủ nhận: chân dung và vị thế của người linh mục trong Giáo hội Công giáo từ sau Vatican II đã vĩnh viễn bước sang một trang mới.

III. Căn tính linh mục và Giáo hội: các lối đọc hậu công đồng

Nếu nền thần học định hình từ Công đồng Trentô tập trung lý giải căn tính linh mục thông qua việc quy chiếu trực tiếp về Đức Ki-tô trong tư cách Thượng Tế duy nhất, thì Công đồng Vatican II đã mở ra một phương pháp luận rộng lớn hơn hẳn. Vatican II không chỉ mở rộng viễn tượng Kitô học khi khắc họa Đức Ki-tô trên cả ba chiều kích: Tư tế (munus sanctificandi), Ngôn sứ (munus docendi) và Vương đế/Mục tử (munus regendi), mà còn đặt người linh mục vào tương quan sống động với Giáo hội, cụ thể là với Giám mục, với cộng đoàn tín hữu và với các thực tại xã hội.

Sự bổ sung chiều kích Giáo hội học này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử thần học về tác vụ. Tuy nhiên, trong giai đoạn hậu công đồng, khi khuynh hướng nhấn mạnh tương quan với Giáo hội được đẩy mạnh, không ít trào lưu suy tư đã bước sang những ngả đường cực đoan, buộc Tòa Thánh, qua Bộ Giáo lý Đức tin, phải lên tiếng can thiệp nhằm bảo vệ kho tàng Đức tin (depositum fidei). Để thấu hiểu căn nguyên của các chủ trương này, cần nhận diện sự khác biệt căn bản về tiến trình suy luận giữa hai trường phái. Phương pháp Kinh viện thì đi từ Căn tính (Essentia) đến Chức năng (Functiones). Trường phái này đặt câu hỏi mang tính nguyên lý: “Linh mục là ai?”. Từ việc xác định căn tính linh mục mang ấn tích bí tích (character indelebilis) và in persona Christi, thần học cổ điển mới suy diễn ra các nhiệm vụ phụng tự cùng chiều kích linh đạo tương ứng. Ngược lại, phương pháp chức năng của nhiều nhà thần học hậu công đồng đảo ngược lộ trình, khởi đi từ Chức năng (Functiones) để truy nguyên Căn tính (Essentia). Trường phái này khởi sự bằng câu hỏi thực tiễn: “Linh mục tồn tại để làm gì?”. Thông qua việc quan sát các tác vụ thực tế trong đời sống mục vụ và chiều kích xã hội của Giáo hội, họ mới rút ra kết luận về căn tính của linh mục. Phương pháp thứ hai có giá trị khi nó buộc thần học phải lắng nghe thực tại; nhưng nếu được dùng như phương pháp duy nhất, nó dễ dẫn tới chỗ coi căn tính chỉ là tổng các chức năng, và chức năng thì có thể phân phát lại theo nhu cầu. Về sau, chính Huấn quyền đã gọi tên nguy cơ này. Hướng dẫn về Tác vụ và Đời sống Linh mục (2013) của Bộ Giáo sĩ phê phán “một nhãn quan chức năng coi linh mục như một ‘chuyên viên của sự thánh’, hoặc một quan niệm ‘chính trị’ chỉ nhìn nhận phẩm giá và giá trị của ngài khi ngài hoạt động xã hội”. Văn kiện cũng mượn lời Đức Bênêđictô XVI để bác bỏ những phạm trù “chức năng” vốn trình bày linh mục “gần như một tác nhân xã hội hay một người quản lý các nghi lễ thánh, có nguy cơ phản bội chính chức tư tế của Đức Kitô”.[25] Trước đó rất lâu, văn kiện của Thượng Hội đồng năm 1971 đã ghi nhận những câu hỏi nảy sinh trong bối cảnh ấy: nếu điều đặc trưng của linh mục là bị tách khỏi đời sống thế tục, thì phải chăng địa vị của giáo dân còn tốt hơn?[26]

Nhóm thứ nhất: Dân Chúa làm nên chức vụ linh mục. Cần phân biệt ngay: quy chiếu Giáo hội học của chính Công đồng là một Giáo hội học hiệp thông, đặt phẩm trật trong lòng Dân Thiên Chúa; còn lối đọc được trình bày dưới đây là một cách hiểu thiên về xã hội học tổ chức, và chính nó mới là đối tượng phê phán. Trọng tâm của nhóm này nghiêng hẳn về câu hỏi “Linh mục để làm gì?”. Để giải đáp, họ áp dụng các công cụ phân tích của khoa học xã hội. Theo lý thuyết tổ chức xã hội, bất kỳ một cộng thể con người nào muốn tồn tại, vận hành và phát triển ổn định đều có quyền tự thân tạo ra các chức danh, vị trí điều hành cần thiết. Giáo hội, xét dưới khía cạnh một xã hội hữu hình (societas visibilis), cũng không nằm ngoài quy luật mang tính cấu trúc đó. Dưới sự tác động của Chúa Thánh Thần, cộng đoàn tín hữu được coi là chủ thể có thẩm quyền nhận biết, phân định các ân sủng (charismata) nơi từng cá nhân, từ đó trao và ủy thác cho họ trách nhiệm quản trị, điều hành hoặc điều phối đời sống chung. Theo cách nhìn này, nghi thức Truyền chức Thánh thực chất bị giản lược thành một nghi thức ủy nhiệm mang tính tổ chức – pháp lý: cộng đoàn chính thức đề cử và ủy nhiệm một số phần tử đại diện đứng ra đảm trách việc giảng dạy, dẫn dắt, và cử hành Thánh Thể khi nhu cầu đòi hỏi.

Khuynh hướng này được cụ thể hóa qua ba bối cảnh và hình thái chính, khác nhau về tiền đề, nhưng gặp nhau ở chỗ coi chức vụ linh mục chủ yếu là một chức năng do cộng đoàn trao:

Trước hết, dạng thức này hình thành trong bối cảnh đối thoại đại kết giữa Công giáo và các Cộng đoàn Cải cách (Tin Lành). Trái với Giáo hội Chính Thống vốn duy trì hệ thống Phẩm trật Tông truyền tương đồng với Công giáo, tư tưởng của nhiều cộng đoàn thuộc truyền thống Cải cách nghiêng mạnh[27] về việc loại bỏ các khái niệm “Chức thánh” (Ordo) hay “Tư tế” (Sacerdotium) vì đề cao chức tư tế của mọi tín hữu đã chịu phép rửa và coi tác vụ trước hết là tác vụ Lời Chúa. Thay vào đó, họ sử dụng thuật ngữ mang tính trung hòa là “Tác vụ” (Ministerium / Ministeria). Theo đó, các tác vụ không mang bản tính thánh thiêng và vĩnh viễn hay xuất phát từ một bí tích riêng biệt, mà đơn thuần là các chức năng do Giáo hội thiết lập tùy theo nhu cầu mục vụ của từng địa phương và từng thời kỳ để phục vụ lợi ích chung của cộng đoàn. Tiếp đến, dưới tác động của các trào lưu dân chủ hóa và bình quân hóa,[28] dạng thức này không chỉ đòi hỏi một “Giáo hội phẳng”, nơi mọi thành viên hoàn toàn bình đẳng về mặt quyền lực và không còn sự phân biệt biệt lập giữa giáo sĩ và giáo dân, mà còn muốn biến Giáo hội thành một phương thế cải tạo xã hội. Họ phê phán lối tu trì khép kín, kêu gọi Giáo hội bớt tập trung vào các nghi lễ kinh sách để dồn năng lực vào việc đấu tranh cho công bình xã hội. Trong viễn tượng này, linh mục không còn là “con người của bàn thờ” chuyên lo việc tế lễ, mà trở thành một thủ lĩnh xã hội, một nhà hoạt động cộng đồng có nhiệm vụ lãnh đạo, kết nối và phối hợp các nguồn lực để đấu tranh chống lại các cơ cấu bất công. Chủ trương này có ảnh hưởng đáng kể tại Mỹ Latinh. Chính văn kiện Thượng Hội đồng năm 1971 đã ghi nhận rằng, trong một thế giới mà hầu hết mọi vấn đề đều mang khía cạnh chính trị, “một số người cho rằng việc tham gia chính trị, thậm chí cả hoạt động nhằm thay đổi tận gốc các cơ cấu, là điều tất yếu”.[29] Nguy cơ không nằm ở việc linh mục quan tâm đến công bằng – điều mà Tin Mừng đòi hỏi – nhưng ở chỗ hình ảnh “con người của bàn thờ” bị thay thế bởi hình ảnh nhà lãnh đạo cộng đồng.[30] Đàng khác, dạng thức này phát sinh từ một bài toán thực tế nhói lòng: sự khủng hoảng và thiếu hụt linh mục trầm trọng tại nhiều vùng trên thế giới khiến các cộng đoàn không có Thánh lễ. Lập luận thần học của họ được xây dựng theo chuỗi logic. Thánh Thể là nguồn mạch và tột đỉnh của toàn bộ đời sống Kitô giáo (Lumen Gentium, số 11), là quyền lợi tối thượng của mọi tín hữu và cộng đoàn. Nếu tín hữu có quyền đòi hỏi phải có Thánh Thể, thì ở những nơi thiếu linh mục thừa tác, chính cộng đoàn đó có quyền tự đứng ra bầu chọn hoặc chỉ định một thành viên (bất luận nam hay nữ, lập gia đình hay độc thân)[31] đứng ra làm chủ sự cử hành Bữa Tối của Chúa. Hệ quả của nhãn quan này là tách năng quyền chủ sự Thánh Thể khỏi Bí tích Truyền chức. Cần trình bày cho công bằng đề xuất tiêu biểu nhất theo hướng này, của Edward Schillebeeckx: chính Bộ Giáo lý Đức tin ghi nhận rằng ông thường xuyên nhắc lại việc truyền chức bằng nghi thức đặt tay trong việc kế vị tông đồ là con đường thông thường; điều ông chủ trương là khả thể về mặt tín lý của một “thừa tác viên ngoại thường” trong những hoàn cảnh ngoại lệ, tức một người được cộng đoàn không có linh mục chọn ra để chủ sự Thánh Thể mà không được truyền chức trong việc kế vị tông đồ.[32]

Câu trả lời của Huấn quyền rất rõ. Thư Sacerdotium ministeriale (1983) dạy rằng chỉ linh mục thừa tác, nhờ Bí tích Truyền chức, mới có năng quyền cử hành hy lễ Thánh Thể in persona Christi và dâng hy lễ ấy nhân danh toàn thể dân Ki-tô giáo; tách năng quyền này khỏi việc truyền chức không chỉ là chối bỏ năng quyền được trao cho các linh mục, mà còn làm tổn thương toàn bộ cơ cấu tông truyền của Giáo hội và đảo lộn chính nhiệm cục bí tích của ơn cứu độ.[33] Cần để ý: ngay trong câu trả lời này, hai công thức cùng xuất hiện – linh mục hành động in persona Christi và dâng hy lễ totius christiani populi nomine. Huấn quyền không phủ nhận quy chiếu Giáo hội học; điều bị phủ nhận là việc đặt quy chiếu ấy làm nền móng, thay vì đặt nó trên nền móng Ki-tô học. Ba mươi năm sau, Bộ Giáo sĩ còn nói thẳng hơn: không cộng đoàn nào, kể cả trong hoàn cảnh đặc biệt cần thiết, có thể thay thế Đức Ki-tô mà tự tạo cho mình linh mục theo một thủ tục khác với quy định của Giáo hội, “vì chức linh mục là sự lựa chọn của Đức Giê-su, chứ không phải của cộng đoàn”.[34]

Khác với nhóm thứ nhất mang nhiều màu sắc giải cấu trúc cực đoan, nhóm thứ hai tìm cách tái định vị căn tính linh mục trong tương quan với Giáo hội một cách trung dung hơn. Họ không đóng khung Giáo hội trong một cộng đoàn địa phương mang tính thời điểm, mà đặt linh mục trong tương quan với Giáo hội Phổ quát (Ecclesia universalis), một Giáo hội có nguồn gốc lịch sử liên tục từ thời các Tông đồ. Nhóm này tập trung đào sâu hai vấn đề cốt lõi.

Trước hết, họ khẳng định chức vụ linh mục được thiết lập không phải cho bản thân cá nhân người lãnh nhận, mà là vì sự sống còn và tăng triển của cộng đoàn. Người linh mục không thể được hình dung như một đan sĩ ẩn tu cô độc, suốt ngày chỉ chú tâm vào việc tu thân tích đức hay thực hiện các bài kinh nguyện cá nhân. Tác vụ linh mục mang tính hướng ngoại và cộng đồng triệt để: Rao giảng Lời Chúa cho Dân Thiên Chúa (munus docendi), chuyển thông ân sủng qua các bí tích (munus sanctificandi), chăn dắt và đồng hành với cộng đoàn (munus regendi). Do đó, người linh mục hoàn toàn sống cho và sống vì Giáo hội. Dù các lập luận thần học có giải thích mối tương quan giữa linh mục với Đức Ki-tô dưới góc độ nào đi nữa (dù có dùng cụm từ alter Christus hay không), người linh mục bao giờ cũng phải soi mình vào tấm gương của Chúa Giê-su: “Con Người đến không phải để được người ta phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến dâng mạng sống làm giá chuộc muôn người” (Mc 10,45).

IV. Giáo hội có “tạo ra” chức linh mục?

Nhưng vấn đề đặt ra ở đây là: Vậy Giáo hội có “tạo ra” chức linh mục hay không? Câu hỏi này đụng chạm đến nguồn gốc lịch sử của Bí tích Truyền chức Thánh. Dựa trên định tín của Công đồng Trentô đã dẫn ở phần I, nền thần học cổ điển thường hiểu điều này một cách khá đơn giản: Đức Ki-tô đã trực tiếp thiết lập chức linh mục, với hình thức như ta biết, trong Bữa Tiệc Ly khi Ngài truyền cho các Tông đồ: “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” (Lc 22,19; 1Cr 11,24-25). Quan niệm này coi chức linh mục là đỉnh cao của mọi cấp độ chức thánh, trong khi chức Giám mục chỉ là sự gia tăng quyền tài phán (potestas iurisdictionis) – như đã thấy ở trên, đây là một cách nói giản lược. Tuy nhiên, các cuộc nghiên cứu lịch sử Giáo hội và chú giải Tân Ước hiện đại đã chỉ ra rằng thực tế phức tạp hơn nhiều: trong các văn bản Tân Ước sơ khai, chưa có sự phân định rành rọt về mặt từ ngữ giữa episkopoi (Giám sát/Giám quản) và presbyteroi (Kỳ mục/Bô lão). Điển hình như trong Thư gửi ông Titô (Tt 1,5-7), những người được gọi là “Kỳ mục” (presbyteroi) ở câu 5 lại được gọi là “Giám sát” (episkopos) ở câu 7, và các tiêu chuẩn tác giả Thư mục vụ (theo truyền thống là thánh Phao-lô) liệt kê ở đây gần như trùng khớp với các tiêu chuẩn dành cho “Giám sát” trong Thư thứ nhất gửi ông Timôthê (1Tm 3,2-7).Các cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi được cai quản bởi một hội đồng lãnh đạo, lúc thì gọi là các Kỳ mục (Cv 20,17), lúc lại gọi là các Giám sát (Cv 20,28; Pl 1,1).Từ những dữ kiện lịch sử này, nhiều nhà thần học kết luận: không thể nói Đức Ki-tô đã trực tiếp thiết lập chức linh mục theo mô hình thể chế hiện đại ngay trong Bữa Tiệc Ly. Đúng hơn, Đức Ki-tô đã trao cho các Tông đồ sứ mạng cử hành Thánh Thể để tưởng nhớ Ngài và loan báo Tin Mừng cho muôn dân.Để chu toàn sứ mạng đó qua các thời đại, các Tông đồ đã truyền lại quyền dâng lễ và rao giảng cho các vị kế nhiệm (các Giám mục).[35] Rồi qua đà tiến triển lịch sử dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần, Giáo hội mới dần dần phân định, định hình và cấu trúc hóa các tác vụ chuyên biệt: Giám mục, linh mục và phó tế.Bằng chứng lịch sử cho thấy trong Giáo hội sơ khai từng tồn tại rất nhiều dạng thức tác vụ phong phú:

  • Tại Giáo hội Antiôkia có các Ngôn sứ và Thầy dạy (Cv 13,1).
  • Trong Thư thứ nhất gửi tín hữu Côrintô, Thánh Phaolô liệt kê một danh mục đa dạng các đặc sủng và tác vụ để xây dựng thân thể Giáo hội (1Cr 12,8-10.28; x. Rm 12,6-8).
  • Thư gửi tín hữu Êphêsô kể những ân huệ Đức Kitô ban cho Giáo hội: tông đồ, ngôn sứ, người loan báo Tin Mừng, mục tử và thầy dạy, “để xây dựng thân thể Đức Kitô” (Ep 4,11-12).

Trải qua thời gian, nhiều tác vụ do Giáo hội thiết lập đã được điều chỉnh hoặc bãi bỏ khi không còn phù hợp với bối cảnh mục vụ (chẳng hạn, vào năm 1972, Đức Giáo hoàng Phaolô VI qua Tông thư dưới dạng Tự sắc Ministeria quaedam đã bãi bỏ phép cắt tóc (prima tonsura), chức Phụ phó tế cùng hai chức Giữ cửa và Trừ tà trong Giáo hội Latinh, đồng thời chuyển hai chức Đọc sách và Giúp lễ thành “tác vụ” (ministeria) có thể trao cho giáo dân[36]). Ngược lại, Hàng Linh mục (Ordo Presbyterorum) xét như một thể chế bền vững của Bí tích Truyền chức đã được chứng thực rõ nét từ thế kỷ II, ít là tại Syria và Tiểu Á, mà bằng chứng lịch sử điển hình là các thư từ của Thánh Inhaxiô thành Antiôkia, tử đạo (theo niên đại truyền thống, khoảng năm 110).[37]

Nếu dừng ở đây, người ta dễ suy ra rằng điều Giáo hội đã cấu trúc thì Giáo hội cũng có thể cấu trúc lại tùy nhu cầu. Câu trả lời thần học đòi phân biệt hai tầng mà các lối đọc chức năng thường gộp làm một. Tầng thứ nhất là nguồn gốc của tác vụ: Trentô định tín rằng trong Giáo hội Công giáo có một phẩm trật “được thiết lập do sự an bài của Thiên Chúa”, gồm Giám mục, linh mục và các thừa tác viên.[38] Tầng thứ hai là hình thức lịch sử của tác vụ ấy, và ở đây Vatican II diễn đạt rất thận trọng: tác vụ của Giáo hội “do Thiên Chúa thiết lập” được thi hành trong các cấp bậc khác nhau “bởi những người mà từ xưa đã được gọi là Giám mục, linh mục và phó tế” (Lumen Gentium, số 28). Công thức này vừa nhìn nhận một sự phát triển lịch sử, vừa khẳng định rằng điều phát triển ấy là chính tác vụ do Thiên Chúa thiết lập. Giáo hội không “tạo ra” chức linh mục; Giáo hội nhận lãnh, phân định và cấu trúc một ân ban vốn đến từ Đức Kitô.

Ví dụ Ministeria quaedam nêu trên giúp thấy rõ sự phân biệt này. Đức Phao-lô VI có thể bãi bỏ chức Phụ phó tế và một số chức nhỏ, vì đó là những định chế của Giáo hội; và chính Tự sắc ấy cho phép trao các tác vụ Đọc sách và Giúp lễ cho giáo dân. Nhưng không Đức Giáo hoàng nào có thể bãi bỏ hàng Giám mục hay hàng linh mục, vì chúng thuộc về chính Bí tích Truyền chức. Điều Giáo hội đã lập ra thì Giáo hội có thể điều chỉnh; điều Giáo hội đã nhận lãnh thì Giáo hội phải trung thành gìn giữ.

V. Tương quan với Giáo hội được ghi khắc trong tương quan với Đức Ki-tô

Thượng Hội đồng năm 1990 và Tông huấn Pastores dabo vobis không đơn giản cộng hai mô hình lại với nhau, nhưng xác định một trật tự. Trước hết, các linh mục “trong Giáo hội và cho Giáo hội” là “sự đại diện bí tích của Đức Ki-tô, Đầu và Mục Tử”.[39] Rồi Tông huấn nói rõ: đó không phải là hai tương quan đặt cạnh nhau, nhưng “gắn kết mật thiết bằng một sự nội tại hỗ tương”; tương quan với Giáo hội “được bao hàm trong chính tương quan duy nhất của linh mục với Đức Ki-tô”, vì sự đại diện bí tích của Đức Ki-tô nơi linh mục là điều “làm nền và nâng đỡ” tương quan của linh mục với Giáo hội. Và Tông huấn trích lời các Nghị phụ: “Vì đại diện cho Đức Ki-tô là Đầu, Mục Tử và Hiền Phu của Giáo hội, linh mục không chỉ ở trong Giáo hội, mà còn ở trước mặt Giáo hội.”[40] Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo (số 1553) nói gọn cùng một trật tự ấy: chức tư tế thừa tác có thể đại diện Giáo hội vì nó đại diện Đức Ki-tô. Hướng dẫn năm 2013 khai triển thêm điểm này. Việc các linh mục cộng tác với Giám mục “thuộc trật tự bí tích, nên không thể được hiểu như chỉ thuộc về tổ chức”; và vị trí của linh mục “trong và trước mặt Giáo hội” được biểu lộ cách cao nhất trong cử hành Thánh Thể, nơi linh mục dâng lời nguyện lên Chúa Cha nhân danh toàn thể cộng đoàn.[41]

Câu trả lời này vẫn còn hiện thời. Khi Thượng Hội đồng về Amazonia (2019) đặt lại vấn đề các cộng đoàn xa xôi không có Thánh Thể, Đức Phanxicô đã trả lời bằng chính trật tự trên: điều đặc thù nhất của linh mục, điều không thể ủy thác, nằm ở Bí tích Truyền chức, vốn làm cho linh mục nên đồng hình đồng dạng với Đức Ki-tô Tư Tế, nên chỉ mình linh mục được chủ sự Thánh Thể; đồng thời, điều phân biệt linh mục không phải là quyền lực hay địa vị người đứng đầu cộng đoàn.[42] Hai vế ấy là hai lời cảnh tỉnh: căn tính linh mục được trao ban từ Đức Kitô, không do cộng đoàn chế tạo; và chính vì là dấu chỉ của Đức Kitô, Đấng đến để phục vụ (Mc 10,45), linh mục không phải là người đứng trên cộng đoàn, nhưng hoàn toàn thuộc về và hiện hữu cho cộng đoàn. Hướng dẫn năm 2013 gọi tên hai cám dỗ đối nghịch ấy: cám dỗ “giáo sĩ trị”, tức muốn thống trị giáo dân; và cám dỗ “dân chủ hóa và bình quân hóa”, tức xóa bỏ trong thực tế sự phân biệt giữa chức tư tế chung và chức tư tế thừa tác. Cám dỗ thứ nhất làm hỏng tinh thần phục vụ; cám dỗ thứ hai làm mất sự nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô là Đầu và Mục Tử.[43]

Kết luận

Có thể nói, những tranh luận gay gắt chung quanh thần học về căn tính linh mục thời hậu công đồng phản ánh một cuộc khủng hoảng tầm nhìn sâu sắc. Các vấn nạn không chỉ xoay quanh mối tương quan giữa linh mục với Đức Kitô mà còn xoay quanh mối tương quan giữa linh mục với Giáo hội. Nhưng cuộc khủng hoảng ấy không bắt nguồn từ việc Vatican II đặt linh mục trở lại trong lòng Giáo hội; nó bắt nguồn từ việc người ta đọc quy chiếu Giáo hội học tách khỏi nền móng Kitô học mà chính Công đồng đã giữ vững.

Sự đối lập giữa một bên là lối hiểu quá thiên về tính “tư tế nghi lễ – biệt lập” của mô hình cổ điển và một bên là lối hiểu quá thiên về tính “xã hội chức năng – dân chủ” của mô hình hiện đại đã đặt Giáo hội trước một thử thách lớn. Để vượt qua sự bế tắc này, thần học Công giáo không thể chọn lựa loại trừ một trong hai, mà buộc phải tiến tới một sự tổng hợp có trật tự: vừa duy trì nền tảng căn tính bí tích của linh mục như người in persona Christi Capitis (trong tư cách Đức Kitô là Đầu), vừa đặt tác vụ đó vào lòng Giáo hội để phục vụ Dân Thiên Chúa (in persona Ecclesiae). Trật tự giữa hai quy chiếu ấy cần được nói rõ: linh mục đại diện được Giáo hội chính vì ngài đại diện Đức Kitô, chứ không phải vì được cộng đoàn ủy nhiệm.[44] Đó chính là định hướng mà Thượng Hội đồng Giám mục năm 1990 và Tông huấn Pastores dabo vobis (1992) của Đức Gioan Phaolô II đã xác lập, được Bộ Giáo sĩ khai triển trong Hướng dẫn về Tác vụ và Đời sống Linh mục (2013), và Đức Phanxicô đã tái khẳng định. Từ đó, câu hỏi ở nhan đề không còn là một thế lưỡng nan: linh mục là con người của Đức Kitô, và chính vì thế, là con người của Giáo hội.

Đức Hữu


[1] Về thuật ngữ: trong bài này, “linh mục” dịch chữ presbyter (trưởng lão, kỳ mục), chỉ cấp thứ hai của Bí tích Truyền chức; “tư tế” dịch chữ sacerdos (Hy Lạp: hiereus), chỉ người dâng hy lễ; “chức tư tế thừa tác” dịch sacerdotium ministeriale, phân biệt với “chức tư tế chung” (sacerdotium commune) của mọi tín hữu. Sự phân biệt này không chỉ là chuyện chữ nghĩa: chính việc chuyển từ sacerdos sang presbyter là một trong những dấu chỉ của cuộc tranh luận được bàn ở đây.

[2] X. Thượng Hội đồng Giám mục, De sacerdotio ministeriali (30/11/1971), AAS 63 (1971) 898-922 (Phần I: tr. 903-908; Phần II: tr. 909-922); Gioan Phaolô II, Tông huấn Pastores dabo vobis (25/03/1992), số 3; Bộ Giáo lý Đức tin, Thư Sacerdotium ministeriale (06/08/1983): AAS 75 (1983) 1001-1009. Đề tài chính thức của Thượng Hội đồng 1990, như Pastores dabo vobis ghi lại, là «De formatione sacerdotali in hodiernis adiunctis» (số 5; số 2 viết «de formatione sacerdotum in hodiernis adiunctis»), tức “Việc đào tạo linh mục trong hoàn cảnh hiện nay”. Về hai đề tài của Thượng Hội đồng 1971, x. Rescriptum ex audientia (30/11/1971): AAS 63 (1971) 897; văn kiện thứ hai, De iustitia in mundo: AAS 63 (1971) 923-942.

[3] Về ấn tích, x. Công đồng Trentô, Khóa VII (1547), Về các bí tích nói chung, điều 9 (DH 1609); Khóa XXIII (15/07/1563), Giáo lý về Bí tích Truyền chức, ch. 4 và điều 4 (DH 1767, 1774). Các sắc lệnh của Trentô về Thánh lễ và về Bí tích Truyền chức không dùng thành ngữ alter Christus; Piô XI dùng thành ngữ này trong Thông điệp Ad catholici sacerdotii (20/12/1935): «ita vivat ut alter Christus» (AAS 28 [1936] 5-53, ở tr. 23). Almeida gắn hình ảnh linh mục được đồng hóa với Đức Kitô (alter Christus) với mô hình “thánh hiến” mà ông truy về Grêgôriô Nazianzênô, Gioan Kim Khẩu và Pseudo-Điônysiô. Đáng lưu ý: cả Lumen Gentium lẫn Presbyterorum Ordinis đều không dùng thành ngữ này (x. A. J. de Almeida, “Por uma Igreja ministerial: os ministérios ordenados e não-ordenados no ‘Concílio da Igreja sobre a Igreja’”, trong P. S. Lopes Gonçalves – V. I. Bombonatto (orgs.), Concílio Vaticano II: análise e prospectivas, São Paulo: Paulinas, 2004).

[4] Chính Bộ Giáo lý Đức tin đã tóm lược những ý kiến này: chức vụ điều hành cộng đoàn – bao gồm việc rao giảng và chủ sự Thánh Thể – “chỉ là một sự ủy nhiệm được trao để bảo đảm trật tự đúng đắn của cộng đoàn, và vì thế không nên được thánh hóa” (nonnisi mandatum esset ad rectum tuendum communitatis ordinem collatum, ac proinde «sacrum effici» non deberet). Bộ Giáo lý Đức tin, Sacerdotium ministeriale, phần II, số 2: AAS 75 (1983) 1003.

[5] Gioan Phaolô II, Pastores dabo vobis, số 11, trích lại diễn từ bế mạc Thượng Hội đồng 1990: «Discrimen hoc […] ortum suum novit continuo post Concilium Vaticanum II. Consensiones invenit in vitiosa, interdum consulto insidiosa, facultate percipiendi doctrinam magisterii Concilii».

[6] Pastores dabo vobis, số 16: «intime coniunctae per mutuam immanentiam».

[7] Xin xem thêm bài viết đã đăng và được Cha Gioan Phê Ny Ngân Giang, O.P hiệu đính : https://www.tonggiaophanhanoi.org/dien-mao-linh-muc-qua-tong-huan-pastores-dabo-vobis/?fbclid=IwY2xjawVWNQ9leHRuA2FlbQIxMABwZG9mAWJyaWQRMWlpMFNoQzBpV0RxWFVtOFNzcnRjBmFwcF9pZBAyMjIwMzkxNzg4MjAwODkyAAEf0pr6-dV0CMX1U_5pcS7agSfis9hfkdXpGetniWlgdIcI6nf7XLPzrUP5Yro_aem_fPjgxczB7BHy1-TcxdHkyA

[8] Tôma Aquinô: «sacerdos habet duos actus: unum principaliter supra corpus Christi verum; et alterum secundarium supra corpus Christi mysticum» (Super Sent., lib. IV, d. 24, q. 1, a. 3, qc. 2, ad 1).

[9] Tôma Aquinô, Super Sent., lib. IV, d. 24, q. 3, a. 2, qc. 2, co.: «ordinatur omnis ordo ad Eucharistiae sacramentum; unde, cum episcopus non habeat potestatem superiorem sacerdote quantum ad hoc, non erit episcopatus ordo».

[10] Tôma Aquinô, Super Sent., lib. IV, d. 24, q. 3, a. 2, qc. 2, co.: «cum episcopus habeat potestatem in actionibus hierarchicis respectu corporis mystici supra sacerdotem, episcopatus erit ordo»; ad 2: «licet detur aliqua potestas spiritualis episcopo in sui promotione respectu aliquorum sacramentorum, non tamen illa potestas habet rationem characteris; et propter hoc episcopatus non est ordo, secundum quod ordo est quoddam sacramentum»; ad 3: «potestas episcopalis non est tantum jurisdictionis, sed etiam ordinis, ut ex dictis patet, secundum quod ordo communiter accipitur». Công đồng Trentô, Khóa XXIII, điều 7 (DH 1777): kết án ai nói rằng «episcopos non esse presbyteris superiores».

[11] Tôma Aquinô, Summa theologiae II-II, q. 85, a. 1, s. c.: «in qualibet aetate, et apud quaslibet hominum nationes, semper fuit aliqua sacrificiorum oblatio»; co.: «in signum debitae subiectionis et honoris».

[12] Công đồng Trentô kết án lập trường cho rằng trong Tân Ước không có chức tư tế hữu hình, “mà chỉ có nhiệm vụ và tác vụ trần trụi là rao giảng Tin Mừng” (sed officium tantum et nudum ministerium praedicandi Evangelium): Khóa XXIII, điều 1 (DH 1771); về tính chất hy tế của Thánh lễ: Khóa XXII (17/09/1562), điều 1 (DH 1751).

[13] Công đồng Trentô, Khóa XXIV, Sắc lệnh cải tổ, điều 4: «Praedicationis munus, quod episcoporum praecipuum est»; trong G. Alberigo (dir.), Les Conciles œcuméniques, t. II-2: Les Décrets. Trente à Vatican II, Paris: Cerf, 1994, tr. 1550.

[14] Y. Congar, Jalons pour une théologie du laïcat, 2e éd., Paris: Cerf, 1954, tr. 545, chú thích 121, dẫn Hồng y Suhard, Le prêtre dans la Cité, 1949, tr. 53 tt.

[15] X. Tôma Aquinô, Summa theologiae III, q. 22 (về chức tư tế của Đức Kitô). Việc gắn chức tư tế với mầu nhiệm Nhập thể được trường phái linh đạo Pháp thế kỷ XVII khai triển đặc biệt mạnh mẽ: P. de Bérulle (Discours de l’état et des grandeurs de Jésus), Ch. de Condren (L’Idée du sacerdoce et du sacrifice de Jésus-Christ, Paris, 1677) và J.-J. Olier (Traité des saints ordres); x. A. Michel, mục «Ordre», Dictionnaire de théologie catholique, t. XI/2, Paris: Letouzey et Ané, 1932, cột 1375-1376.

[16] Công đồng Trentô, Khóa XXII, ch. 1 và điều 2 (DH 1740, 1752): qua lời “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” (Lc 22,19; 1Cr 11,24), Đức Kitô đã đặt các Tông đồ làm tư tế.

[17] Phân biệt kinh điển của thánh Tôma: «sacerdos in Missa in orationibus quidem loquitur in persona Ecclesiae, in cuius unitate consistit. Sed in consecratione sacramenti loquitur in persona Christi, cuius vicem in hoc gerit per ordinis potestatem» (Summa theologiae III, q. 82, a. 7, ad 3). Như vậy, ngay trong thần học Kinh viện, hai công thức in persona Christi và in persona Ecclesiae đã cùng hiện diện.

[18] Thời Thần học Kinh viện và theo Bộ Giáo luật 1917 (trước cuộc cải tổ năm 1972 của Đức Giáo hoàng Phaolô VI), các chức nhỏ (ordines minores) gồm bốn cấp bậc xếp theo thứ tự tiến cấp:

  1. Chức Giữ cửa (Ostiariatus): Trông nom cửa nhà thờ, đón tiếp tín hữu và giữ gìn sự trật tự, trang nghiêm nơi thánh đường.
  2. Chức Đọc sách (Lectoratus): Đọc các bài đọc Thánh Kinh (trừ Bài Tin Mừng) trong Phụng vụ Lời Chúa.
  3. Chức Trừ tà (Exorcistatus): Phụ giúp cầu nguyện, trừ tà nhỏ và thanh tẩy cho các ứng viên chuẩn bị lãnh nhận Bí tích Rửa tội (Dự tòng).
  4. Chức Giúp lễ / Tả trợ (Acolythatus): Phục vụ bàn thờ, đốt nến, dâng rượu nước (sau năm 1972, theo Ministeria quaedam, VI, người được thiết lập làm thầy giúp lễ có thể trao Mình Thánh với tư cách thừa tác viên ngoại thường).

Sự thay đổi sau Công đồng Vatican II (Từ năm 1972)

Qua Tự sắc Ministeria quaedam (1972), Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã canh tân hệ thống này:

Các chức trước đây gọi là “chức nhỏ” từ nay được gọi là “tác vụ” (ministeria) (MQ II); phép cắt tóc và chức Phụ phó tế bị bãi bỏ, việc gia nhập hàng giáo sĩ gắn với chức Phó tế (MQ I và IV).

Chuyển thành “Tác vụ” (Ministeria): Chỉ giữ lại 2 hai tác vụ là Đọc sách (Lector) và Giúp lễ (Acolytus). (Acolytus) (MQ IV). Đức Phanxicô, qua Tự sắc Spiritus Domini (10/01/2021), sửa điều 230 §1 Bộ Giáo luật để hai tác vụ này có thể trao cho cả nữ giới.

Trước đây chức lớn (ordines maiores) gồm Phụ phó tế, Phó tế và Linh mục (x. phần dẫn nhập của Ministeria quaedam); nay Bí tích Truyền chức chỉ còn ba cấp: Giám mục, Linh mục và Phó tế (x. Lumen Gentium, số 28–29).

[19] Lumen Gentium, số 28, trong chú thích dẫn Đức Innocentê I (chú thích số 100 trong bản Latinh chính thức, AAS 57 [1965] 34, và bản Pháp ngữ trên vatican.va; chú thích số 64 trong bản Anh ngữ trên vatican.va; số thứ tự khác nhau tùy bản dịch): Innocentê I, Epist. ad Decentium: PL 20, 554 A; DH 215: «Presbyteri, licet secundi sint sacerdotes, pontificatus tamen apicem non habent», kèm Cyprianô, Epist. 61, 3. Trước Đức Innocentê I, Optatô thành Milevi (nửa sau thế kỷ IV) đã xếp các linh mục vào “bậc tư tế thứ hai”: «Quid diaconos in tertio, quid presbyteros in secundo sacerdotio constitutos?» (Contra Parmenianum I, 13, 2: Optat de Milève, Traité contre les donatistes I, éd. M. Labrousse, SC 412, Paris: Cerf, 1995, tr. 200; được trích trong Ủy ban Thần học Quốc tế, Le diaconat: évolution et perspectives, 2003). H. Legrand coi Optatô là người đầu tiên áp danh xưng tư tế cho các linh mục: «Priesthood. C. Ministerial Priesthood», trong J.-Y. Lacoste (ed.), Encyclopedia of Christian Theology, vol. 3, New York – London: Routledge, 2005, tr. 1285.

[20] Chẳng hạn Tertullianô, De baptismo 17, 1: «summus sacerdos, qui est episcopus». Cần lưu ý thêm: chính Tân Ước không bao giờ gọi các thừa tác viên Kitô giáo là hiereus (tư tế); danh xưng này chỉ dành cho Đức Kitô (Thư Do Thái) và cho toàn thể dân tư tế (1Pr 2,5.9; Kh 1,6). Việc gọi Giám mục rồi linh mục là sacerdotes là một “cách tân ngôn ngữ”: Giám mục được gọi như thế từ thế kỷ III, linh mục từ cuối thế kỷ IV. X. H. Legrand, bài đã dẫn, tr. 1284-1285; A. J. de Almeida, bài đã dẫn.

[21] A. J. de Almeida, bài đã dẫn (chương sách; một luận văn PUC-Rio dẫn các tr. 340, 342, 349). Bản trực tuyến chúng tôi dùng mang tiêu đề tạp chí Revista de Teologia e Cultura / Journal of Theology & Culture. Almeida có đưa ra các con số thống kê về sacerdos và presbyter trong các dự thảo, nhưng không ghi nguồn, và chúng tôi không tìm được nguồn độc lập nào xác nhận, nên không sử dụng. Về nhan đề các lược đồ: B. Loth – A. Michel, Dictionnaire de théologie catholique. Tables générales, phần 3, Paris: Letouzey et Ané, 1972, mục «Vatican II», cột 4307-4308. Về khoảng hai mươi lần sacerdos: «Note préliminaire des traducteurs» (bản dịch Presbyterorum Ordinis của Cl. Wiener, cộng tác với H. Denis, J. Frisque, P.-Th. Camelot), Lumière et Vie 15, số 76-77 (1966), tr. 81: «Le mot prêtre chaque fois qu’il correspond dans le latin à sacerdos et non à presbyter, ce qui se produit dans une vingtaine de cas. Le contexte […] montre que le choix est intentionnel […]: il s’agit dans ces cas de formules qui concernent à la fois les évêques et les prêtres». Về tiến trình soạn thảo số 2 qua các lược đồ từ tháng 11/1964 (De ministerio et vita presbyterorum, rồi De presbyterorum ministerio et vita), kèm tham chiếu Acta Synodalia: M. Caprioli, «Natura del presbiterato. In margine al n. 2 del Decreto Presbyterorum Ordinis», Teresianum 37 (1986/1) 129-169, nhất là tr. 131. Bản trực tuyến của bài Almeida:

(https://familiaparoquial.wordpress.com/wp-content/uploads/2019/08/ministerios-ordenados-e-nc3a3o-ordenados.pdf)

[22] X. Eusêbiô thành Xêdarê, Historia ecclesiastica I, 3, 7-9 (Đức Kitô là thượng tế, vua và ngôn sứ duy nhất); J. Calvin, Institutio christianae religionis (1559), II, 15.

[23] Lumen Gentium, số 28: «Suum vero munus sacrum maxime exercent in eucharistico cultu vel synaxi, qua in persona Christi agentes»; Presbyterorum Ordinis, số 5: «Eucharistia ut fons et culmen totius evangelizationis apparet».

[24] Lumen Gentium, số 10: «Sacerdotium autem commune fidelium et sacerdotium ministeriale seu hierarchicum, licet essentia et non gradu tantum differant, ad invicem tamen ordinantur». Câu kế tiếp mô tả sự khác biệt ấy: «Sacerdos quidem ministerialis, potestate sacra qua gaudet, populum sacerdotalem efformat ac regit, sacrificium eucharisticum in persona Christi conficit illudque nomine totius populi Deo offert». Công thức “khác về bản chất” không phải một câu phòng thủ thêm vào cho đủ: nó lấy từ diễn từ Magnificate Dominum của Đức Piô XII (02/11/1954): AAS 46 (1954) 669, như chú thích 16 của Lumen Gentium ghi rõ.

[25] Bộ Giáo sĩ, Directoire pour le ministère et la vie des prêtres, nouvelle édition (11/02/2013), Cité du Vatican: Libreria Editrice Vaticana, 2013, Lời giới thiệu: «une vision fonctionnaliste du prêtre comme « professionnel du sacré », ou d’une conception “politique” qui ne lui reconnaît dignité et valeur que dans la mesure où il est actif dans le social»; số 7: «des catégories plus “fonctionnalistes” qui ont présenté le prêtre presque comme un agent social ou administrateur des rites sacrés, risquant de trahir le sacerdoce du Christ lui-même», trích Bênêđictô XVI, Diễn từ gửi các tham dự viên Hội nghị Thần học do Bộ Giáo sĩ tổ chức (12/03/2010). Bản chính thức là tiếng Ý; số đoạn giống nhau ở mọi bản dịch.

[26] De sacerdotio ministeriali, Mô tả tình hình, 1: AAS 63 (1971) 899: «Si vero condicio propria presbyteri ea est, ut a saeculari vita segregetur, nonne melior est laicorum condicio?». Cũng văn kiện ấy ghi nhận rằng nhiều linh mục “không hề bị khủng hoảng căn tính” nhưng đặt ra câu hỏi khác: làm sao để việc thực hành bí tích thật sự diễn tả đức tin (số 3, tr. 900).

[27] Cần tránh quy giản: truyền thống Luther vẫn giữ việc truyền chức – Confessio Augustana (1530), điều XIV, dạy rằng không ai được giảng dạy hay ban bí tích công khai trong Giáo hội “nisi rite vocatus” (nếu không được kêu gọi cách hợp lệ); và văn kiện Lima của Ủy ban Đức tin và Hiến chế, Baptism, Eucharist and Ministry (Faith and Order Paper 111, Genève: WCC, 1982), phần Ministry, § 22, còn đề nghị các Giáo hội nhìn nhận tác vụ ba cấp Giám mục – linh mục – phó tế như một biểu hiện của sự hiệp nhất đang được tìm kiếm. Về lý do các nhà Cải cách bỏ danh xưng “tư tế”, x. H. Legrand, bài đã dẫn, tr. 1285.

[28] Chữ dùng của Bộ Giáo sĩ, Directoire pour le ministère et la vie des prêtres (2013), tiêu đề số 26: «Tentation du démocratisme et de l’égalitarisme».

[29] De sacerdotio ministeriali, Mô tả tình hình, 2: AAS 63 (1971) 900: «participatio rei politicae, immo actionis ad rerum conversionem tendentis pernecessaria a nonnullis censetur».

[30] Một tiếng nói tiêu biểu của lối phê bình quyền lực trong Giáo hội, vốn làm nền cho nhiều lối đọc này, là tác phẩm Igreja: carisma e poder (Giáo hội: Đặc sủng và Quyền lực) của Leonardo Boff, OFM (Petrópolis: Vozes, 1981; phụ đề Ensaios de eclesiologia militante). Boff cho rằng cơ cấu phẩm trật hiện tại của Giáo hội là sự biến chất của quyền lực lấn áp đặc sủng. Trước nguy cơ biến chất học thuyết Giáo hội học, Bộ Giáo lý Đức tin đã phải ra Thông báo (Notificatio) chính thức phê phán và chỉnh sửa các sai lạc trong cuốn sách này vào ngày 11/03/1985 (AAS 77 [1985] 756-762). Về thần học giải phóng nói chung, x. Bộ Giáo lý Đức tin, Huấn thị Libertatis nuntius (06/08/1984): AAS 76 (1984) 876-909.

[31] Việc truyền chức linh mục cho phụ nữ là một vấn đề khác, không bàn trong bài này. Về giáo huấn của Giáo hội, x. Gioan Phaolô II, Tông thư Ordinatio sacerdotalis (22/05/1994), số 4: «declaramus Ecclesiam facultatem nullatenus habere ordinationem sacerdotalem mulieribus conferendi».

[32] Đề xuất của Edward Schillebeeckx, OP, được trình bày trong tác phẩm Kerkelijk ambt. Voorgangers in de gemeente van Jezus Christus (Tác vụ trong Giáo hội: Những người chủ sự trong cộng đoàn của Đức Giêsu Kitô), Bloemendaal: Nelissen, 1980. Trước nguy cơ làm tan rã cấu trúc bí tích của Giáo hội, Bộ Giáo lý Đức tin đã ban hành Thư Sacerdotium ministeriale (Chức tư tế thừa tác) ngày 06/08/1983 (AAS 75 [1983] 1001-1009) để khẳng định lại rằng chỉ Giám mục và linh mục, nhờ Bí tích Truyền chức, mới có năng quyền cử hành mầu nhiệm Thánh Thể, và bác bỏ ý kiến cho rằng cộng đoàn có thể tự chỉ định người chủ sự. Thư này không nêu tên Schillebeeckx (chú thích của Thư chỉ nhắc tên H. Küng, qua Tuyên bố năm 1975 về hai tác phẩm của ông); nhận định trực tiếp về Schillebeeckx nằm trong Thư của Bộ Giáo lý Đức tin gửi cha Schillebeeckx ngày 13/06/1984 (AAS 77 [1985] 994-997) và Thông báo ngày 15/09/1986 về cuốn Pleidooi voor mensen in de kerk (Baarn: Nelissen, 1985). Thư năm 1984, số 1, ghi nhận rằng ông thường nhắc lại việc truyền chức trong kế vị tông đồ là con đường thông thường; Thông báo năm 1986, số 1, tóm lược chủ trương của ông về một “thừa tác viên ngoại thường” do cộng đoàn không có linh mục chọn ra.

[33] Sacerdotium ministeriale, I, 1: AAS 75 (1983) 1001: «solum tamen sacerdos ministerialis, vi sacramenti Ordinis, potestate gaudet sacrificium Eucharisticum conficiendi in persona Christi illudque totius christiani populi nomine offerendi»; III, 1: AAS 75 (1983) 1004: «non solum hoc modo respuitur potestas sacerdotibus collata, sed etiam tota apostolica Ecclesiae structura laeditur, atque ipsa œconomia sacramentaria salutis subvertitur».

[34] Bộ Giáo sĩ, Directoire pour le ministère et la vie des prêtres (2013), số 27: «Aucune communauté, même dans une situation de particulière nécessité, ne peut se substituer à Lui, en cherchant à se donner elle-même son prêtre en suivant une procédure différente des dispositions de l’Église; le sacerdoce, en effet, est un choix de Jésus et non de la communauté».

[35] Thư của Clêmentê Rôma gửi tín hữu Côrintô (cuối thế kỷ I), 42 và 44, đã trình bày việc các Tông đồ đặt những người kế nhiệm; trong khi đó, Didakhê 15, 1 lại cho thấy một hình thức khác: cộng đoàn “hãy tự đặt cho mình những giám quản và phó tế” (Χειροτονήσατε οὖν ἑαυτοῖς ἐπισκόπους καὶ διακόνους). Sự đa dạng này chính là dữ kiện mà các nhà thần học này phải giải thích.

[36] Phaolô VI, Tự sắc Ministeria quaedam (15/08/1972), I–IV: AAS 64 (1972) 529-534.

[37] X. Inhaxiô thành Antiôkia, Ad Magnesios 6, 1; Ad Trallianos 3, 1; Ad Smyrnaeos 8, 1. Niên đại khoảng năm 110 là niên đại truyền thống; T. D. Barnes đề nghị các thư được viết vào thập niên 140: «The Date of Ignatius», The Expository Times 120/3 (2008) 119-130. Tại Rôma, chế độ một Giám mục duy nhất thay cho lối điều hành tập thể chỉ được thiết lập vào khoảng giữa thế kỷ II: M.-Y. Perrin, «Rome», trong J.-Y. Lacoste (ed.), Encyclopedia of Christian Theology, vol. 3, New York – London: Routledge, 2005, tr. 1402.

[38] Công đồng Trentô, Khóa XXIII, điều 6 (DH 1776): «in Ecclesia catholica […] hierarchiam, divina ordinatione institutam, quae constat ex episcopis, presbyteris et ministris».

[39] Pastores dabo vobis, số 15: «Sunt igitur presbyteri in Ecclesia et pro Ecclesia velut repraesentatio sacramentalis Christi Capitis et Pastoris».

[40] Pastores dabo vobis, số 16: «Relatio enim ad Ecclesiam inclusa est in unica relatione sacerdotis ad Christum, in quantum est Christi ipsius «repraesentatio sacramentalis», quae fundat atque sustinet sacerdotii relationem ad Ecclesiam»; «Quatenus repraesentat Christum Caput, Pastorem et Sponsum Ecclesiae, sacerdos non tantum in Ecclesia, sed etiam erga Ecclesiam ponitur».

[41] Bộ Giáo sĩ, Directoire pour le ministère et la vie des prêtres (2013), số 6: «ceci relève de l’ordre sacramentel et ne peut, par conséquent, être interprété comme relevant simplement de l’organisation»; số 13: «L’expression éminente de cette place du prêtre dans et face à l’Église se trouve dans la célébration de l’Eucharistie», trích Institutio Generalis Missalis Romani (2002), số 78.

[42] Phanxicô, Tông huấn Querida Amazonia (02/02/2020), số 87-88: «ese carácter exclusivo recibido en el Orden, lo capacita sólo a él para presidir la Eucaristía. Esa es su función específica, principal e indelegable»; «Algunos piensan que lo que distingue al sacerdote es el poder […] esta función no tiene el valor de estar por encima del resto».

[43] Bộ Giáo sĩ, Directoire pour le ministère et la vie des prêtres (2013), số 25: «la tentation du « cléricalisme » avec le désir de dominer les laïcs»; số 26: «on tende à éliminer toute différence de rôles entre les membres du Corps du Christ qu’est l’Église, niant en pratique la distinction entre le sacerdoce commun ou baptismal et le sacerdoce ministériel». Số 25 nói đến cám dỗ thứ hai như việc «rendre vaine la configuration personnelle au Christ Tête et Pasteur».

[44] Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 1553: «hoc non significat sacerdotes delegatos esse communitatis […] Quia sacerdotium ministeriale Christum repraesentat, potest Ecclesiam repraesentare». X. Pastores dabo vobis, số 16: «Relatio enim ad Ecclesiam inclusa est in unica relatione sacerdotis ad Christum»; Presbyterorum Ordinis, số 2.

Lên đầu trang