Thuộc Giáo hạt Phủ Lý
Địa chỉ: Thôn Tiêu Thượng, xã Bình Sơn, tỉnh Ninh Bình
Quan thầy: Thánh Phê-rô Hiếu (28/4)
Tước hiệu nhà thờ: Thánh Tâm Chúa Giê-su. Nhà thờ do ĐHY Phê-rô Nguyễn Văn Nhơn cung hiến ngày 04/02/2014
Số giáo dân toàn xứ: 2.881 nhân danh (trong đó nhà xứ: 1.700 nhân danh)
Linh mục chính xứ: Giu-se Phạm Công Nguyên
Linh mục phó xứ: Giu-se Trần Văn Hùng
GIỜ LỄ:
+ Thứ Hai: 5h00
+ Thứ Tư: 5h00
+ Thứ Năm: 19h00
+ Thứ Sáu: 19h00
+ Thứ Bảy: 5h00
+ Chúa nhật: 7h00 và 19h00
Lịch sử hình thành Giáo xứ
Hơn ba thế kỷ đã trôi qua kể từ khi hạt giống Tin Mừng đầu tiên được gieo trên mảnh đất Đồng Chuối thân thương. Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, qua những thời kỳ bách hại khốc liệt lẫn những giai đoạn bình an phát triển, cộng đoàn giáo xứ Tiêu Động Thượng hôm nay vẫn đứng vững, kiên trung trong đức tin và tiếp tục hành trình làm chứng cho Tình Yêu Thiên Chúa.
CHƯƠNG I: MẢNH ĐẤT HỨA
Từ làng Đồng Chuối đến Giáo xứ Tiêu Động Thượng
Cách trung tâm Thủ đô Hà Nội khoảng 80 km về phía nam (thuộc địa phận xã Bình Sơn, tỉnh Ninh Bình), Giáo xứ Tiêu Động Thượng nằm hiền hòa giữa miền quê thanh bình của châu thổ sông Hồng.
Theo lời các cụ xưa kể lại, thuở ban đầu, một số người từ nơi xa đem cả gia đình đến đây lập nghiệp. Thấy đất đai phù sa bồi đắp màu mỡ, họ thử trồng chuối — một loại cây dễ trồng, mau lớn, phù hợp với vùng đất mới. Kỳ diệu thay, chuối ở đây cho quả to, thơm hương ngào ngạt và vị ngọt đậm đà. Chẳng mấy chốc, tiếng lành đồn xa, người người từ các vùng lân cận kéo đến khai hoang lập ấp. Làng ngày càng đông đúc, và người dân đặt tên cho nơi này là làng Đồng Chuối — cái tên mộc mạc nhưng thấm đẫm chất phác của miền quê Bắc Bộ.
Tên làng Đồng Chuối tồn tại qua nhiều thế kỷ. Sau này, trong quá trình thay đổi địa danh hành chính, làng được đổi tên thành Tiêu Động Thượng. Tuy nhiên, trong tiềm thức của con dân trong giáo xứ, hình ảnh những bãi chuối xanh mướt bên bờ ao, bờ sông vẫn mãi là ký ức thân thương về một thời khai khẩn.
CHƯƠNG II: HẠT GIỐNG ĐƯỢC GIEO
Thế kỷ XVII – XVIII
2.1. Những bước chân đầu tiên của Tin Mừng
Năm 1627, Cha Alexandre de Rhodes (Đắc Lộ) đặt chân đến kinh thành Thăng Long, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc truyền giáo tại Đàng Ngoài. Chỉ một thời gian ngắn sau, các nhà thừa sai đã mang hạt giống Tin Mừng đến với vùng đất Đồng Chuối. Người dân nơi đây, với tâm hồn chất phác và cởi mở, đã đón nhận Tin Mừng cách tự nhiên và thành tâm.
2.2. Giáo xứ Đồng Chuối Thượng – một làng toàn tòng
Theo bút tích của Đức cha Louis Néez (còn gọi là Đức thầy Lu-y), năm 1726, Giáo xứ Đồng Chuối Thượng đã là một làng toàn tòng. Nơi đây đã có nhà thờ, nhà xứ, cha xứ, và các sinh hoạt phụng vụ đều đặn. Cha chính xứ đầu tiên được ghi nhận là cha An-tôn Chi (Antonius Chi), quê tại Giáo xứ Kiên Lao (nay thuộc Giáo phận Bùi Chu).
2.3. Đặc điểm mục vụ của thời kỳ đầu
Vào thế kỷ XVII-XVIII, địa phận Tây Đàng Ngoài trải dài từ sông Gianh (Quảng Bình) lên tận tỉnh Tuyên Quang, nhưng chỉ có 15 linh mục phục vụ. Các ngài làm mục vụ lưu động, mỗi người phụ trách một địa hạt rộng lớn, có nhiều trụ sở để nghỉ ngơi sau những tuần đi phúc, có thể kéo dài cả tháng.
Đồng Chuối Thượng là nơi thường trú của một linh mục bản quốc. Gần đấy có Trại Nhồi (Tiêu Viên) – một trong ba cơ sở thừa sai ngoại quốc quan trọng tại Bắc Kỳ (hai cơ sở kia là Bái Vàng và Kẻ Vĩnh). Đức cha Louis Néez thường lui tới Trại Nhồi và đã sống những năm cuối đời tại đây.
2.4. Sự kiện cải táng Đức cha Deydier (1726)
Năm 1726, một sự kiện trọng đại đã diễn ra, đánh dấu mối liên hệ sâu sắc giữa Giáo xứ Đồng Chuối Thượng với lịch sử Giáo hội Việt Nam. Đức cha Louis Néez đã ủy thác cho cha An-tôn Chi trọng trách cải táng Đức cha François Deydier (Phan) – vị Giám mục đại diện Tông tòa Đàng Ngoài — từ Phố Hiến (Hưng Yên) về Đồng Chuối Thượng.
“Mộ Đức Giám mục do dân ngoại canh giữ. Nghe nói dân ngoại đã nhiều lần làm lễ cúng tế, e rằng dần dà họ sẽ thờ người như vị thần thành hoàng… Thấy quan tài đã nát và hài cốt đã mục, cha tậu một cỗ quan tài mới kiểu địa phương, cung kính đặt di hài vào và chở về cơ sở của cha ở Đồng Chuối Thượng, một làng toàn tòng công giáo. Cha cử hành Thánh lễ cầu hồn trọng thể, đoạn an táng trong nhà thờ.” (Theo Bút tích của Đức cha Louis Néez)
Ngày nay, hài cốt Đức cha Deydier vẫn được an nghỉ tại khuôn viên Giáo xứ, và một tượng đài đã được dựng lên để tôn vinh vị thừa sai có công lao to lớn với Giáo hội Việt Nam – người đã thành lập Chủng viện Việt Nam đầu tiên, khởi xướng việc xây dựng hàng giáo sĩ bản địa và Dòng Mến Thánh Giá.
CHƯƠNG III: LỬA THỬ LUYỆN
Thời kỳ bách hại (Thế kỷ XVIII – XIX)
3.1. Bối cảnh lịch sử
Từ cuối thế kỷ XVIII sang thế kỷ XIX, dưới các triều đại Tây Sơn và nhà Nguyễn, đạo Công giáo liên tiếp bị cấm đoán và bách hại dữ dội. Các sắc lệnh cấm đạo được ban hành, nhà thờ bị triệt hạ, giáo dân bị truy lùng, bắt bớ. Nhiều giáo xứ phải giải tán, linh mục và giáo dân phải lẩn trốn, sinh hoạt tín ngưỡng phải giấu giếm trong bóng tối.
Giáo xứ Đồng Chuối Thượng, dù là làng toàn tòng, cũng không nằm ngoài vòng vây của thử thách. Qua 14 kỳ cấm đạo kéo dài suốt thế kỷ XVIII-XIX, giáo dân nơi đây bị ly tán, nhà thờ bị tàn phá nhiều lần. Mỗi khi có một đợt bách hại mới, nhà thờ lại bị đốt phá; mỗi khi bình an trở lại, người dân lại hì hục dựng lên một ngôi nhà thờ tạm bợ để có nơi thờ phượng.
3.2. Các vị tử đạo liên quan đến giáo xứ
Chính trong bối cảnh đức tin bị thử luyện bằng lửa đỏ của bách hại, mảnh đất Đồng Chuối đã sinh ra và nuôi dưỡng những chứng nhân kiên trung, sẵn sàng đổ máu để làm chứng cho Chúa.
🌟 Thánh Gio-an Đạt — Linh mục (1764-1798)
Thánh Gioan Đạt sinh tại làng Khê Câu (nay thuộc Giáo xứ Trung Lương), khi ấy thuộc xứ Đồng Chuối. Ngài đã ở với cha Loan tại nhà xứ Đồng Chuối trước khi đi học tại Chủng viện. Sau khi thụ phong linh mục, ngài nhiệt thành phục vụ các giáo xứ trong vùng.
Ngày 28 tháng 10 năm 1798, dưới triều vua Cảnh Thịnh, ngài bị bắt và xử trảm tại pháp trường, hiên ngang tuyên xưng đức tin cho đến hơi thở cuối cùng.
🌟 Thánh An-rê Dũng Lạc — Linh mục, Phó xứ Đồng Chuối (1795-1839)
Thánh An-rê Dũng Lạc sinh khoảng năm 1795 tại làng Bắc Ninh. Sau khi thụ phong linh mục năm 1823, ngài được bề trên sai về giúp cha già Khiết (khi ấy là chính xứ Đồng Chuối) với vai trò phó xứ.
Tại Đồng Chuối, ngài đã để lại nhiều kỷ niệm đẹp trong lòng giáo dân bởi lòng nhiệt thành, sự khiêm tốn và tình yêu thương đối với đoàn chiên. Sau đó, ngài được bổ nhiệm đi coi sóc các xứ khác. Ngài bị bắt và chịu tử đạo ngày 21 tháng 12 năm 1839.
🌟 Thánh Martinô Tạ Đức Thịnh — Linh mục, Chính xứ Đồng Chuối (1760-1840)
Thánh Martinô Thịnh sinh năm 1760 tại làng Kẻ Sét (nay thuộc Thịnh Liệt, Hà Nội). Ngài làm cha chính xứ Đồng Chuối vào quãng đầu thế kỷ XIX, tiếp nối sứ vụ của các bậc tiền nhân.
Với lòng can trường và đức tin kiên định, ngài đã lãnh đạo cộng đoàn vượt qua những năm tháng bách hại khốc liệt nhất. Ngài bị bắt và chịu tử đạo ngày 15 tháng 10 năm 1840.
🌟 Thánh Phêrô Hiếu — Thầy giảng (1783-1840) — Quan thầy Giáo xứ
Trong bốn vị tử đạo gắn liền với Giáo xứ, Thánh Phê-rô Hiếu là người con ruột thịt của làng Đồng Chuối. Ngài sinh năm 1783 ngay trên mảnh đất này. Từ nhỏ, ngài đã được gia đình dạy dỗ đạo đức, lớn lên ngài vào nhà Đức Chúa Trời (chủng viện thời bấy giờ) và được lên bậc “kẻ giảng” (thầy giảng).
Thầy Hiếu có tính hiền lành, đạo đức, nhiệt thành khuyên bảo giáo dân lãnh nhận các Bí tích. Ngài được sai đi giúp các cha ở nhiều xứ, trong đó có cha Khoan ở xứ Phúc Nhạc.
Ngày 24 tháng 8 năm 1837, thầy Hiếu bị bắt tại Đông Biên cùng với cha Khoan và thầy Thanh. Suốt thời gian bị giam cầm ở Ninh Bình, các quan đã dùng mọi cách dụ dỗ, dọa nạt để thầy bước qua cây Thánh Giá (chối đạo), nhưng thầy vẫn vững vàng:
“Dù các quan bầy mưu chước dỗ dành hay đe nẹt thể nào mặc lòng, thầy cũng vững vàng chẳng chịu bước qua thập giá. Thà chịu mọi sự khốn khó chẳng thà lỗi nghĩa cùng Đức Chúa Trời.”
Một chi tiết cảm động được ghi lại: khi bị lính lôi qua ảnh tượng, thầy đã co chân lên để không chạm đến ảnh — một hành động nhỏ nhưng cho thấy lòng tôn kính sâu sắc đối với Thiên Chúa và các Thánh.
Đêm trước ngày bị xử, thầy Hiếu đọc kinh cầu nguyện suốt đêm. Ngày 28 tháng 4 năm 1840, tại chân núi Cánh Diều, thầy cùng cha Khoan và thầy Thanh bị xử trảm. Trên đường ra pháp trường, ba vị vừa đi vừa hát kinh tạ ơn Thiên Chúa.
Thi hài thầy được giáo hữu làng Yên Mối (nay là Giáo xứ Gia Lạc, giáo phận Phát Diệm) đem về an táng.
Thầy giảng Phê-rô Hiếu được Đức Giáo Hoàng Lê-ô XIII nâng lên bậc Chân phước ngày 27 tháng 5 năm 1900 và được Đức Giáo Hoàng Gio-an Phao-lô II tôn phong hiển thánh ngày 19 tháng 6 năm 1988.
Chính từ biến cố trọng đại này, Giáo xứ Tiêu Động Thượng đã vinh dự nhận Thánh Phêrô Hiếu làm quan thầy thứ hai (bên cạnh Thánh Phan-xi-cô Xa-vi-ê), và ngày 28 tháng 4 hằng năm trở thành Đại lễ của toàn thể cộng đoàn.
3.3. Những thừa sai đồng hành trong thử thách
Trong những năm tháng tăm tối của bách hại, các vị thừa sai dòng MEP (Hội Thừa sai Paris) đã âm thầm đồng hành và nâng đỡ cộng đoàn Đồng Chuối. Có thể kể đến:
Cố chính Trung (Sérard Trung) — thừa sai người Pháp sang Việt Nam năm 1766. Vào những năm 1790, ngài đã đến giảng tĩnh tâm (cấm phòng) tại Đồng Chuối, ngồi tòa giải tội hai ba tiếng đồng hồ, có khi đến nửa đêm để phục vụ linh hồn giáo dân.
Cố chính Lan (Leroy Lan) — năm 1800, khi tình hình bớt khắc nghiệt hơn, ngài đã cho tập trung các chủng sinh đang tản mác khắp nơi về Đồng Chuối để tiếp tục việc đào tạo linh mục cho địa phận.
CHƯƠNG IV: VỰC DẬY VÀ TÁI THIẾT
Cuối thế kỷ XIX — Đầu thế kỷ XX
4.1. Ngôi thánh đường đầu tiên bằng vật liệu kiên cố
Sau khi các sắc lệnh cấm đạo được dỡ bỏ dần dưới thời Pháp thuộc, Giáo xứ Đồng Chuối Thượng bước vào giai đoạn phục hồi và xây dựng.
Năm 1890, một dấu mốc quan trọng đã diễn ra: Giáo xứ khởi công xây dựng một ngôi nhà thờ bằng những vật liệu kiên cố: tường gạch, gỗ lim, mái ngói. Các hoa văn chạm trổ trên gỗ và tường được thực hiện rất công phu và đẹp đẽ.
Tháp chuông hình vuông cao 22 mét. Thân nhà thờ dài 32 mét, rộng 11 mét. Công trình được hoàn thành và cung hiến vào ngày 25 tháng 5 năm 1895. Cha xứ khi ấy là cha Cảnh, cha phó cha Sang trực tiếp phụ trách thi công.
Ngôi thánh đường này đã đứng vững suốt một thế kỷ, chứng kiến bao thăng trầm của lịch sử, bao lớp người sinh ra và lớn lên dưới bóng tháp chuông.
4.2. Các thừa sai cuối thế kỷ XIX
Cố Perrier Thạch (1826-1878) – thừa sai người Pháp, sau nhiều năm gian khổ truyền giáo tại giáo phận Nam Đàng Ngoài (nay là giáo phận Vinh) trong thời kỳ vua Tự Đức cấm đạo khốc liệt, ngài về phục vụ tại Đồng Chuối và qua đời tại đây ngày 01 tháng 8 năm 1878. Hài cốt của ngài được phát hiện năm 2008 trên gian thánh nhà thờ cũ và được cải táng về bên trái nhà thờ hiện nay.
Cố Qui (Maquinaz Qui, 1859-1889) – thừa sai người Ý, sang Việt Nam năm 1884, đã học tiếng Việt tại Đồng Chuối trước khi lên đường đi truyền giáo tại Châu Lào (tây bắc Thanh Hóa). Ngài qua đời vì sốt rét khi mới 30 tuổi.
CHƯƠNG V: THỬ THÁCH VÀ TRƯỞNG THÀNH
Giữa thế kỷ XX (1930-1975)
5.1. Giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám
Cha Phê-rô Nguyễn Tất Niên (1885-1969) coi sóc Giáo xứ Đồng Chuối Thượng từ năm 1939 đến 1946. Theo ghi chép, năm 1939 tổng số giáo dân là 2.833 người, với 3 họ giáo, 2 trường tư thục có 47 học sinh. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ, tình hình xã hội rối ren, cha Niên vẫn tận tụy chăm lo đời sống đức tin cho đoàn chiên.
Năm 1946, cha Niên rời giáo xứ và sau đó qua đời tại Bút Sơn năm 1969, thọ 84 tuổi. Mộ ngài ở bên hông nhà thờ Bút Sơn, huyện Kim Bảng, tỉnh Hà Nam.
Từ năm 1946 đến 1951, giáo xứ Đồng Chuối Thượng rơi vào cảnh mồ côi cha xứ suốt 15 năm – một thử thách lớn đối với đời sống đức tin của cộng đoàn.
5.2. Cha Giu-se Ma-ri-a Phạm Hữu Hóa (1951-1970) — “Cụ Hóa phiến lim“
Năm 1951, cha Giu-se Ma-ri-a Phạm Hữu Hóa (sinh 1897 tại Cầu Gia, Giáo xứ Trình Xuyên, Nam Định, thụ phong linh mục ngày 22/9/1934) về coi sóc Giáo xứ Đồng Chuối Thượng (lúc này đã đổi tên thành Tiêu Động Thượng). Ngài phục vụ tại đây suốt 19 năm, cho đến khi qua đời năm 1970.
Cha Giu-se Ma-ri-a là một mẫu gương kiên trung và liêm khiết. Trong thời Pháp thuộc, nhiều thế lực ép ngài phải đóng bốt chống cộng, nhưng ngài quyết không nghe. Sau năm 1954, khi miền Bắc đi vào xây dựng xã hội chủ nghĩa, ngài vẫn giữ vững lập trường: không tham gia bất kỳ tổ chức chính trị hay xã hội nào, chỉ một lòng phục vụ Chúa và Giáo hội.
Chính vì thế, ngài bị xã hội hiểu lầm và kỳ thị, gây nhiều khó khăn. Nhưng ngài vẫn kiên trung như một tảng đá. Người đời có câu: “Cụ Bàng phiến đá, Cụ Hóa phiến lim” — ý nói cụ Bàng cứng như đá, còn cụ Hóa cứng như gỗ lim.
Cha qua đời ngày 13 tháng 11 năm 1970 tại Giáo xứ Tiêu Động Thượng. Dù thời cuộc lúc bấy giờ rất khó khăn, Giáo xứ vẫn tổ chức tang lễ rất long trọng để tỏ lòng tri ân. Hằng năm, cứ đến ngày giỗ 13/11, giáo dân lại tề tựu viếng mộ và dâng thánh lễ cầu nguyện cho ngài.
5.3. Giai đoạn khó khăn sau 1975
Sau ngày thống nhất đất nước (30/4/1975), đời sống tôn giáo tại miền Bắc gặp nhiều khó khăn do chính sách quản lý chặt chẽ. Tuy nhiên, nhờ sự kiên trì và khôn khéo của các cha xứ, cùng với lòng đạo kiên trung của giáo dân, đức tin vẫn được gìn giữ và truyền lại cho các thế hệ sau.
CHƯƠNG VI: ĐỔI MỚI VÀ MỞ RỘNG
Cuối thế kỷ XX (1980-2000)
6.1. Trùng tu nhà thờ và Năm Thánh 1995
Ngôi thánh đường xây năm 1895 sau 100 năm phải chịu đựng mưa nắng, bão giông đã xuống cấp nghiêm trọng. Từ năm 1988 đến 1994, Giáo xứ tiến hành trùng tu lớn, vừa giữ gìn kiến trúc cổ vừa gia cố kết cấu.
Nhân dịp kỷ niệm 100 năm ngày cung hiến Thánh đường, Bề trên giáo phận đã xin Tòa Thánh cho phép mở Năm Thánh tại giáo xứ. Năm 1995, cùng với các giáo xứ Từ Châu, Nam Định, Vĩnh Trị, giáo xứ Tiêu Động Thượng vinh dự được Tòa Thánh cho mở Năm Toàn Xá — một hồng ân thiêng liêng lớn lao cho toàn thể cộng đoàn.
6.2. Cha Giu-se Trần Ngọc Cương (1977-2007) — Xây dựng thánh đường mới
Cha Giu-se Trần Ngọc Cương (quản xứ Tiêu Hạ kiêm nhiệm Tiêu Động Thượng) phục vụ Giáo xứ trong suốt 30 năm (1977-2007). Đây là giai đoạn giáo xứ có nhiều chuyển biến quan trọng.
Đến năm 2006, số giáo dân đã lên tới 1.500 nhân danh. Ngôi thánh đường cũ trở nên chật chội, không còn đủ chỗ cho cộng đoàn. Với tầm nhìn xa và lòng nhiệt thành, cha Giu-se Trần Ngọc Cương đã xin phép Đức Tổng Giám mục Giu-se Ngô Quang Kiệt cho hạ giải ngôi nhà thờ cũ để xây dựng một ngôi thánh đường mới khang trang hơn.
Ngôi thánh đường mới được xây dựng với kiến trúc hiện đại nhưng vẫn giữ được nét trang nghiêm và linh thánh. Công trình được cung hiến và đặt dưới tước hiệu Thánh Tâm Chúa Giê-su.
6.3. Các cha quản nhiệm (2007-2021)
– Cha Giuse Phan Văn Chỉnh – Chính xứ Tiêu Hạ, quản xứ Tiêu Động Thượng (2007-2012)
– Cha An-tôn Trần Công Ý – Chính xứ Tiêu Hạ, quản xứ Tiêu Động Thượng (2012-2016)
– Cha Phao-lô Nguyễn Hữu Hiệp – Giám quản Giáo xứ Tiêu Động Thượng (2016-2021)
Dưới sự dẫn dắt của các cha, nhiều hoạt động mục vụ và phong trào được khởi xướng hoặc củng cố: Hội Thánh Phêrô Hiếu (thành lập 2017), Xứ đoàn Thiếu nhi Thánh Thể (2019), Ban Caritas (2020), cùng nhiều ban hội đoàn khác.
CHƯƠNG VII: HIỆN TẠI
Cộng đoàn sống động trong thế kỷ XXI
7.1. Cha Giuse Phạm Công Nguyên (2021 — nay)
Từ năm 2021, cha Giuse Phạm Công Nguyên được bổ nhiệm làm chính xứ đầu tiên (không kiêm nhiệm Tiêu Hạ) của Giáo xứ Tiêu Động Thượng. Đây là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự trưởng thành và vị thế của giáo xứ trong giáo phận.
Dưới sự hướng dẫn của cha xứ, cùng với sự cộng tác của Hội đồng Mục vụ Giáo xứ (thành lập năm 2024), các ban hội đoàn ngày càng hoạt động nhịp nhàng và hiệu quả, đời sống đức tin của cộng đoàn không ngừng được củng cố và phát triển.
7.2. Các hội đoàn hiện nay
Giáo xứ Tiêu Động Thượng hôm nay có một hệ thống các hội đoàn sinh động, phủ khắp các lứa tuổi và thành phần:
– Hội đoàn cho người lớn:
+ Hội đồng Mục vụ Giáo xứ
+ Hội Thánh Phê-rô Hiếu (các cụ ông từ 60 tuổi trở lên)
+ Hội Mân Côi (hơn 220 thành viên)
+ Hội Gia trưởng
+ Hội Tê-rê-xa (các bà mẹ)
+ Hội Lòng Chúa Thương Xót
+ Hội Sự Sống
+ Hội Legio Mariae
– Hội đoàn cho giới trẻ và thiếu nhi:
+ Hội Giúp lễ
+ Giới trẻ (gần 100 thành viên, thành lập 2010, quan thầy Thánh Gio-an Đạt)
+ Xứ đoàn Thiếu nhi Thánh Thể Thánh Phêrô Hiếu (thành lập 2019, gồm 4 ngành: Chiên Con, Ấu Nhi, Thiếu Nhi, Nghĩa Sĩ)
+ Nhóm Sinh viên Công giáo (hoạt động 17 năm)
– Các ca đoàn:
+ Ca đoàn Phan-xi-cô Xa-vi-ê (thành lập 1995)
+ Ca đoàn Thiên Thần (thiếu nhi)
– Các ban phục vụ:
+ Ban Kèn, Ban Trống
+ Ban Vệ sinh Môi trường (thành lập 2016)
+ Ban Bảo trì
+ Ban Caritas (thành lập 2020)
+ Ban Âm thanh Ánh sáng
+ Ban Chăm ao hồ
+ Ban Truyền thông
+ Ban Giờ Kinh
+ Ban Cây cảnh
+ Ban Trật tự
7.3. Các xóm trong giáo xứ
Giáo xứ hiện được tổ chức thành 9 xóm: Đồng Dưa, Cầu Ván, Cầu Đá, Ngõ Ba, Rồng, Nẽn, Bến, Nhà Thờ, Xóm Mới. Mỗi xóm là một cộng đoàn đức tin sống động, nơi các gia đình gắn bó với nhau trong đời sống đạo cũng như đời thường.
Hằng năm, Giáo xứ tổ chức các kỳ thi giáo lý với sự tham gia tích cực của các xóm, tạo bầu khí thi đua lành mạnh và giúp củng cố kiến thức giáo lý cho mọi lứa tuổi.
7.4. Hội đồng hương xa quê miền Nam
Từ thập niên 1990, nhiều con em giáo xứ đã vào sinh sống và lập nghiệp tại các tỉnh phía Nam. Năm 2002, nhân dịp lễ Chúa Giê-su lên trời, cha Giu-se Trần Văn Được (khi ấy là ứng sinh Đại Chủng viện Thánh Giuse Hà Nội) đã quy tụ bà con giáo dân đang sinh sống tại TP.HCM và các tỉnh lân cận để cùng tham dự Thánh lễ và họp mặt tại Tu hội Naza Khiết Tâm (Thủ Đức). Họ đã chọn Thánh Phê-rô Hiếu làm bổn mạng và lấy ngày 30 tháng 4 hằng năm làm ngày họp mặt.
Năm 2013, dưới sự hướng dẫn của cha Micae Hoàng Đô Đốc, cộng đoàn đã chính thức thành lập Hội Đồng Hương Giáo xứ Tiêu Động Thượng tại miền Nam với tinh thần “Hiệp nhất — Yêu thương”. Hội họp mặt thường niên vào các ngày 30/4 và 1/5 tại Giáo xứ Thới Hòa (Giáo phận Phú Cường).
7.5. Các sinh hoạt thường niên
– 28/4: Đại lễ mừng kính Thánh Phêrô Hiếu (Quan thầy giáo xứ)
– 05/02: Kỷ niệm cung hiến Thánh đường
– Chúa nhật đầu tiên của tháng 3: Ngày Chầu Thánh Thể thay mặt giáo phận
– 15h00 hằng ngày: Giờ cầu nguyện Lòng Chúa Thương Xót
CHƯƠNG VIII: NHỮNG HOA TRÁI ƠN GỌI
Ơn gọi thánh hiến luôn là dấu chỉ sống động cho sức sống đức tin của một giáo xứ và của từng gia đình Kitô hữu. Từ mảnh đất Tiêu Động Thượng, tiếp nối hương thơm nhân đức của Thánh Phêrô Hiếu và các bậc tiền nhân, Thiên Chúa đã không ngừng làm trổ sinh những hoa trái dồi dào của ơn gọi dâng hiến.
Linh mục
- Cha Phê-rô Phạm Khắc Đinh (R.I.P)
- Cha Phê-rô Phạm Khắc Thảo (R.I.P)
- Cha Giu-se Trần Văn Được (Đoạt) — Linh mục đoàn Tổng Giáo phận Hà Nội
- Cha Phan-xi-cô Nguyễn Văn Soái — Linh mục đoàn Tổng Giáo phận Hà Nội
- Cha Gio-an Lê Trọng Bình — Linh mục đoàn Tổng Giáo phận Hà Nội
- Cha An-tôn Lê Đức Thọ — Dòng Thừa sai Claret (CMF)
Tu sĩ nam
- Thầy … Cư (R.I.P)
- Thầy Giuse Phạm Ngọc Nam — Dòng Tôi Tớ Đức Mẹ (OSM)
- Thầy Giuse Nguyễn Văn Phương — Dòng Thánh Thể
Tu sĩ nữ
- Sơ Ma-ri-a Nguyễn Thị Miên — Dòng Mến Thánh Giá Hà Nội
- Sơ An-na Trần Thị Tuyết — Tu đoàn Truyền Tin Hà Nội
- Sơ Tê-rê-sa Trần Thị Thiết — Dòng Đaminh Bắc Ninh
- Sơ Hiền — Dòng Thánh Phaolô thành Chartres (Tỉnh dòng Hà Nội)
- Sơ Ma-ri-a Phạm Thị Yến — Dòng Con Đức Mẹ Phù Hộ (FMA)
- Sơ Ma-ri-a Phạm Thị Hạnh — Dòng Thánh Phaolô thành Chartres (Tỉnh dòng Hà Nội)
- Sơ Ma-ri-a Nguyễn Thị Hoa Mai — Dòng Thánh Phaolô thành Chartres (Tỉnh dòng Hà Nội)
- Sơ Ma-ri-a Phạm Thị Cần — Dòng Mến Thánh Giá Hà Nội
- Sơ Ma-ri-a Phạm Thị Tâm — Dòng Mến Thánh Giá Hà Nội
- Sơ Ma-ri-a Nguyễn Thị Hồng — Dòng Mến Thánh Giá Hà Nội
- Sơ Ma-ri-a Lê Thị Lan Hương — Dòng Mến Thánh Giá Hà Nội
Với hơn ba thế kỷ lịch sử, với truyền thống đức tin kiên trung qua bao thử thách, giáo xứ Tiêu Động Thượng hôm nay nhìn về tương lai với niềm hy vọng vững vàng. Dù thời thế có thay đổi, dù xã hội có nhiều biến động, nhưng hạt giống Tin Mừng đã được vun trồng sâu rễ bền thân nơi mảnh đất này sẽ tiếp tục sinh nhiều hoa trái, như lời Chúa Giêsu đã phán: “Cây lành thì sinh quả lành” (Mt 7,17)
———
Hoàn thành tại giáo xứ Tiêu Động Thượng, năm 2025
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Bút ký của Đức Cha Louis Néez
- Nhật ký Hội Thừa sai Paris (MEP)
- Hồ sơ phong thánh các Thánh Tử đạo Việt Nam
- Tư liệu lưu trữ của Tổng Giáo phận Hà Nội
- Lời kể truyền khẩu của các cụ cao niên trong giáo xứ










