
Tiểu mục này bàn đến một vấn đề then chốt trong Giáo Hội học và Bí tích học, đó là ai có thẩm quyền cử hành Thánh Thể và tiến trình lịch sử – thần học dẫn đến việc hình thành tác vụ linh mục trong Giáo Hội.
Khi khảo sát các bản văn Tân Ước, người ta nhận thấy một điều đáng chú ý là vai trò của các trưởng lão – giám mục được trình bày khá rõ trong việc lãnh đạo, giảng dạy và chăm sóc cộng đoàn, nhưng hầu như không có bản văn nào minh nhiên nói rằng các ngài cử hành Thánh Thể. Chứng cứ phụng vụ gần nhất là thư Gia-cô-bê 5,14–15, trong đó các trưởng lão được mời đến để cầu nguyện và xức dầu cho bệnh nhân. Tuy nhiên, bản văn này không trực tiếp nói đến Thánh Thể.
Khoảng đầu thế kỷ II, theo các thư của thánh I-nha-xi-ô An-ti-ô-ki-a, cơ cấu tam tài gồm một giám mục, nhiều trưởng lão và nhiều phó tế đã trở nên rõ nét. Trong cơ cấu này, việc cử hành Thánh Thể và bí tích Rửa Tội được dành cho giám mục. Khi giám mục vắng mặt, ngài có thể ủy nhiệm cho người khác. Tuy nhiên, trong thời Tân Ước, dữ liệu về người chủ tọa Thánh Thể vẫn rất hạn chế. Trình thuật Tiệc Ly trong Lu-ca và thư I Cô-rin-tô cho thấy Chúa Giê-su nói với Nhóm Mười Hai: “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy”, vì thế Nhóm Mười Hai được hiểu là những người chủ tọa việc “bẻ bánh” ban đầu. Nhưng các Tông đồ không thể hiện diện trong mọi cộng đoàn, và Tân Ước không cho biết rõ ai là người thường xuyên được chỉ định để cử hành Thánh Thể tại các địa phương.
Một số giả thuyết cho rằng chủ nhà cử hành Thánh Thể, nhưng đó chỉ là phỏng đoán vì không có bản văn Kinh Thánh nào xác nhận điều này. Didache 10,7 cho biết các ngôn sứ lang thang, dù bị cảnh giác, vẫn không bị cấm “dâng lời tạ ơn”. Nếu thuật ngữ này được hiểu theo nghĩa Thánh Thể chứ không chỉ là lời chúc tụng, thì trong một số cộng đoàn, các ngôn sứ có thể đã giữ một vai trò phụng vụ nhất định. Dẫu vậy, tình trạng này không thể kéo dài lâu. Các cộng đoàn cần được nuôi dưỡng thường xuyên bằng “bánh ban sự sống”, nên Giáo Hội sớm phải thiết lập những quy định ổn định và phổ quát.
Việc Tân Ước không cho thấy một mô thức cố định về người cử hành Thánh Thể không có nghĩa là Giáo Hội ngày nay có thể tùy tiện trong vấn đề này. Dù trong giai đoạn đầu có thể có sự linh hoạt, nhưng yếu tố cốt lõi vẫn là sự thừa nhận của Giáo Hội. Người tham dự Thánh Thể mặc nhiên chấp nhận rằng có một cá nhân được cộng đoàn và Giáo Hội nhìn nhận để loan báo Lời Chúa và chủ tọa cử hành.
Chính vì thế, Giáo Hội nhấn mạnh đến bí tích Truyền Chức như phương thế chính thức để xác định ai có quyền và có khả năng cử hành Thánh Thể. Việc đặt tay và lời nguyện truyền chức không chỉ là một nghi thức, nhưng là dấu chỉ công khai của sự công nhận và ủy thác của Giáo Hội. Về mặt nguyên tắc, Giáo Hội, dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần và thẩm quyền hợp pháp của mình, có thể thiết lập những thể thức khác. Tuy nhiên, điều không thể chấp nhận là việc cá nhân tự phong hay một nhóm nhỏ tự ý chỉ định thừa tác viên Thánh Thể ngoài sự hiệp thông với Giáo Hội mẹ. Sự phát triển các tập tục và quy định chính là để bảo vệ sự hiệp nhất và tính chân thực của đời sống bí tích.
Trong Tân Ước và giai đoạn ngay sau đó, thuật ngữ “linh mục” không được dùng để chỉ bất kỳ thừa tác viên Ki-tô hữu nào. Khi nói đến linh mục, các bản văn Tin Mừng và Tông đồ đều ám chỉ các tư tế Do Thái phục vụ trong Đền Thờ. Không có dấu hiệu nào cho thấy Chúa Giê-su dùng danh xưng này cho các môn đệ hay cho một chức vụ trong cộng đoàn Ki-tô hữu sơ khai.
Điều này không phủ nhận nguồn gốc Ki-tô học của tác vụ linh mục. Chức linh mục Ki-tô giáo, gắn liền mật thiết với Thánh Thể, bắt nguồn từ hành động của Chúa Giê-su trong Tiệc Ly. Tuy nhiên, trong Tân Ước, toàn thể Dân Chúa được gọi là “dân tư tế vương đế” (1 Pr 2,9), nghĩa là được mời gọi dâng chính đời sống mình như lễ hy tế thiêng liêng đẹp lòng Thiên Chúa. Đây không phải là “chức linh mục của giáo dân” theo nghĩa đối lập với hàng giáo sĩ, mà là chức tư tế phổ quát của toàn Dân Chúa.
Thư Do Thái lại trình bày Chúa Giê-su như vị Thượng Tế đích thực, không theo dòng Lê-vi, nhưng theo phẩm trật Men-ki-xê-đê. Chức linh mục của Người không dựa trên huyết thống, nhưng trên chính con người và hy tế của Người. Theo dòng phát triển lịch sử, mãi đến khoảng thế kỷ III, danh xưng “linh mục” mới được áp dụng trước hết cho các giám mục, rồi sau đó cho các trưởng lão, khi Thánh Thể ngày càng được hiểu rõ như hy tế của Giao Ước mới.
Danh xưng “linh mục” không chỉ là một nhãn hiệu gắn thêm cho chức giám mục hay trưởng lão, nhưng phản ánh một sự đào sâu thần học về chính thực tại tác vụ. Khi các thừa tác viên được gọi là linh mục, mối liên hệ giữa tác vụ chăn dắt – cai quản và hy tế của Đức Ki-tô được làm nổi bật hơn. Trưởng lão không chỉ là người điều hành cộng đoàn, nhưng còn tham dự cách bí tích vào chức linh mục duy nhất của Đức Ki-tô, được hiện thực hóa trong Thánh Thể, là việc tưởng niệm hy tế thập giá cho đến khi Người lại đến.
Việc áp dụng hình ảnh linh mục Cựu Ước cho thừa tác viên Ki-tô giáo đã tạo nên một sự căng thẳng nội tại. Một mặt, linh mục được mời gọi hòa mình vào đời sống thường nhật của cộng đoàn, chia sẻ những lo toan của con người. Mặt khác, ngài cũng được đòi hỏi một sự thánh hiến và tách biệt nhất định để đại diện cộng đoàn trước nhan Thiên Chúa. Sự căng thẳng này không phải là một sai lầm cần loại bỏ, nhưng phản ánh chính mầu nhiệm Nhập Thể, nơi thần tính và nhân tính kết hợp trọn vẹn trong một con người duy nhất là Đức Giê-su Ki-tô.
Từ viễn tượng này, tác vụ linh mục, cũng như Giáo Hội và các bí tích, mang trong mình hai chiều kích tưởng như đối nghịch nhưng lại bổ túc cho nhau: vừa hoàn toàn thuộc về đời sống con người, vừa được thánh hiến để phục vụ mầu nhiệm Thiên Chúa. Việc trung thành giữ lấy sự căng thẳng này giúp Ki-tô giáo không bị giản lược, nhưng luôn phong phú và trung thực với mầu nhiệm nền tảng của mình.






















