
Sau khi đã bàn về lời nói, phép lạ và hoạt động của Đức Giê-su, vấn đề quyết định của Phúc Âm chính là biến cố Phục Sinh. Đây không chỉ là một chi tiết trong đời Đức Giê-su, nhưng là nền tảng của toàn bộ đức tin Ki-tô giáo. Đức tin không hệ tại nơi ý kiến của các thần học gia hiện đại, nhưng đặt nền trên lời chứng của các Tông đồ, đặc biệt là Phê-rô và Phao-lô, những người đã rao giảng một Đức Giê-su sống lại thật sự và chiến thắng sự chết.
Tân Ước không hề để lộ một giả định nào cho rằng xác Đức Giê-su còn nằm trong mồ và bị hư hoại. Trái lại, chứng cớ hiển nhiên của Kinh Thánh cho thấy niềm tin phổ quát của Giáo Hội sơ khai là Đức Giê-su đã sống lại với thân xác, thân xác ấy không còn ở trong mồ.
Các trình thuật về ngôi mộ trống trong bốn Phúc Âm thường được xem là thuộc về truyền thống thành hình muộn hơn so với các công thức đức tin của Phao-lô. Tuy nhiên, sự im lặng của Phao-lô về mồ trống không thể được xem là phủ nhận biến cố này, vì Phao-lô hầu như không bao giờ kể lại các chi tiết lịch sử cụ thể trong đời sống Đức Giê-su.
Dù các Phúc Âm có những khác biệt trong chi tiết, tất cả đều đồng thuận ở điểm căn bản: ngôi mộ đã trống vào sáng Phục Sinh. Việc Ma-ri-a Ma-đa-lê-na được nêu đích danh như nhân chứng đầu tiên củng cố tính lịch sử của truyền thống này. Nếu xác Đức Giê-su vẫn còn đó, việc rao giảng Phục Sinh tại Giê-ru-sa-lem đã không thể hình thành và tồn tại.
Tuy nhiên, mồ trống tự nó không chứng minh sự sống lại. Chính đức tin vào việc Đức Giê-su sống lại đã trở thành chìa khóa để giải thích mồ trống. Sự kiện này cho thấy việc rao giảng Phục Sinh luôn hàm ý rằng thân xác Đức Giê-su không còn bị giam giữ trong sự chết.
Theo quyền giáo huấn thông thường và phổ quát, Giáo Hội Công Giáo luôn tuyên xưng sự sống lại thân xác của Đức Giê-su như một giáo lý bất khả ngộ. Giáo huấn này không phải là yếu tố ngoại lai đối với Kinh Thánh, nhưng phát sinh từ việc Giáo Hội đã sống với Kinh Thánh, rao giảng Kinh Thánh và được Chúa Thánh Thần hướng dẫn trong việc giải thích Kinh Thánh suốt dòng lịch sử.
Dù có những tranh luận học thuật về cách diễn tả, Giáo Hội đã phản ứng rõ ràng mỗi khi xuất hiện khuynh hướng phủ nhận sự phục sinh thân xác như một lựa chọn thần học hợp pháp. Đa số các học giả Kinh Thánh và thần học trung dung đều nhìn nhận rằng các tác giả Tân Ước chủ trương một sự phục sinh thật sự của thân xác Đức Giê-su.
Cần phân biệt giữa hai thuật ngữ: phục sinh thân xác và phục sinh thể lý. Tân Ước, đặc biệt qua thư thứ nhất gửi tín hữu Cô-rin-tô chương 15, cho thấy Phao-lô chủ trương sự sống lại của thân xác nhưng được biến đổi cách căn bản. Thân xác phục sinh là thân xác thần thiêng, không còn lệ thuộc vào những điều kiện của xác thịt và máu huyết như trước.
Các Phúc Âm trình bày Đức Giê-su Phục Sinh với những đặc tính vượt khỏi thân xác thể lý thông thường: hiện ra bất ngờ, vượt qua cửa đóng kín, di chuyển không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Những chi tiết mang tính thể lý mạnh mẽ trong Lu-ca chủ yếu nhằm nhấn mạnh rằng Đức Giê-su không phải là một ảo ảnh, nhưng thật sự đã sống lại trong thân xác.
Vì thế, nên tránh cách hiểu thô sơ về phục sinh như sự hồi sinh đơn thuần của một thân xác sinh học. Điều Tân Ước nhấn mạnh là sự nối tiếp và sự biến dạng. Sự nối tiếp khẳng định rằng chính thân xác được chôn trong mồ đã sống lại. Sự biến dạng cho thấy thân xác ấy đã được đổi mới hoàn toàn, bước vào một bình diện hiện hữu mới.
Sự Phục Sinh của Đức Giê-su không thể bị giản lược thành một biểu tượng hay kinh nghiệm nội tâm của các môn đệ. Đó là một biến cố cứu độ thực sự, vừa mang tính lịch sử, vừa vượt quá khả năng mô tả của ngôn ngữ và khoa học thể lý. Trung thành với Kinh Thánh và truyền thống Giáo Hội, đức tin Ki-tô giáo tuyên xưng rằng Đức Giê-su đã thật sự sống lại với thân xác, đồng thời thân xác ấy đã được biến đổi trong vinh quang.






















