Số 11 – Ngôn từ và hành động của Đức Giê-su. Giá trị lịch sử và thần học của lời nói, phép lạ và vấn đề ma quỷ

Tiểu mục này bàn về mức độ khả tín của những lời Đức Giê-su đã nói, ý nghĩa của các phép lạ Người đã thực hiện, đặc biệt là các phép lạ trừ quỷ, và câu hỏi nền tảng về sự hiện hữu của ma quỷ. Trọng tâm không nằm ở việc thỏa mãn tính hiếu kỳ lịch sử, nhưng ở việc hiểu đúng cách Thiên Chúa đã mặc khải qua lời nói và hành động của Đức Giê-su trong truyền thống Phúc Âm.

Giáo Hội khẳng định rằng chúng ta có thể chắc chắn về những lời được ghi lại trong bốn sách Phúc Âm, bởi vì đó là hoa trái của linh hứng Thánh Thần và là ân ban của Thiên Chúa. Việc cố gắng quay ngược về thời kỳ tiền Phúc Âm để tái lập từng giai đoạn phát triển của truyền thống xuất phát từ một sự hiếu kỳ chính đáng của con người hiện đại, nhưng luôn bị giới hạn bởi phương pháp và dữ kiện. Trong sự Quan Phòng của Thiên Chúa, các giai đoạn ấy không được mặc khải trọn vẹn cho chúng ta.

Khi so sánh các trình thuật song song trong hai, ba hoặc bốn Phúc Âm, người nghiên cứu có thể đạt tới một mức độ khả tín cao về bối cảnh chung của lời nói Đức Giê-su, đồng thời nhận ra hướng phát triển của truyền thống. Thông thường, những dị biệt không phải vì Đức Giê-su nói cùng một điều theo nhiều cách khác nhau, mà vì trong quá trình truyền khẩu kéo dài nhiều thập niên, cùng một lời nói đã được diễn đạt và thích nghi khác nhau.

Những dị biệt này không làm suy yếu giá trị lời Chúa, trái lại cho thấy chiều kích phong phú và đa diện của giáo huấn Đức Giê-su. Có thể so sánh các Phúc Âm như những góc nhìn khác nhau về cùng một viên ngọc quý. Mỗi tác giả trình bày một khía cạnh, và chỉ khi đọc cả bốn, người tín hữu mới chiêm ngắm được vẻ đẹp toàn vẹn của mạc khải.

Đồng thời, sự phát triển của truyền thống nhắc chúng ta rằng chính khi Đức Giê-su rao giảng, nhiều người đã không hiểu hoặc không tin Người. Nếu chỉ có một bản ghi âm nguyên văn các lời của Người, có thể chúng ta cũng khó hiểu. Nhờ truyền thống đức tin được gạn lọc và thích nghi, Phúc Âm trở thành Tin Mừng có khả năng khơi dậy và nuôi dưỡng đức tin nơi các cộng đoàn.

Không thể xác định một cách khoa học bao nhiêu phần trăm lời Đức Giê-su được giữ nguyên văn và bao nhiêu phần trăm đã được diễn giải. Điều này tùy thuộc vào tiêu chuẩn xác định tính xác thực, vốn khác nhau giữa các học giả. Lập trường của Giáo Hội nhấn mạnh sự liên tục thực sự giữa Đức Giê-su lịch sử và các sách Phúc Âm, chứ không chấp nhận giả thuyết cho rằng Giáo Hội đã tự do sáng tạo truyền thống trừ khi chứng minh được điều ngược lại. Lập trường này được trình bày rõ trong huấn quyền về Sự Thật Lịch Sử của các Phúc Âm.

Cũng như lời nói, các phép lạ của Đức Giê-su cần được xem xét trên bình diện lịch sử và thần học. Việc phủ nhận phép lạ dựa trên tiền giả định triết học hiện đại là điều không thỏa đáng về mặt sử học. Truyền thống Ki-tô giáo cổ xưa, kể cả các nguồn ngoài Ki-tô giáo như sử gia Do Thái Giu-se, đều ghi nhận Đức Giê-su như một người đã thực hiện những việc lạ lùng và đồng thời là một thầy giảng.

Không cần phải khẳng định rằng mọi chi tiết văn chương của từng phép lạ đều phản ánh chính xác một biến cố lịch sử theo nghĩa hiện đại. Điều cốt yếu là truyền thống chung về một Đức Giê-su chữa lành và hành động cách quyền năng là rất cổ xưa và đáng tin. Việc so sánh các trình thuật khác nhau, chẳng hạn câu chuyện cây vả trong Mác-cô, Mát-thêu và Lu-ca, cho thấy mỗi tác giả có khuynh hướng thần học riêng khi diễn tả cùng một truyền thống.

Cần tránh những lối giải thích hiện đại hóa một cách tùy tiện, chẳng hạn coi phép lạ hóa bánh ra nhiều chỉ là việc chia sẻ lương thực sẵn có, hay việc Đức Giê-su đi trên mặt nước chỉ là đi ở chỗ nước cạn. Những cách giải thích ấy không trung thành với ý nghĩa mà các Phúc Âm muốn chuyển tải.

Giá trị của các phép lạ không nằm ở việc tái lập chúng trong hiện tại, mà ở sứ điệp chúng mặc khải. Qua việc chữa lành, trấn áp thiên nhiên và trừ quỷ, Đức Giê-su công bố rằng Nước Thiên Chúa đang đến để đối đầu và chiến thắng sự dữ dưới mọi hình thức. Bệnh tật, tai ương và sự chết không chỉ là hiện tượng sinh học hay tự nhiên, mà còn là dấu chỉ cho thấy thế giới chưa đạt tới sự viên mãn của chương trình Thiên Chúa.

Ngay cả trong bối cảnh y học và khoa học hiện đại, con người vẫn đặt những đau khổ của mình trong tương quan với vấn đề sự lành, sự dữ và ý nghĩa đời sống. Chính ở bình diện này, sứ điệp của các phép lạ vẫn giữ nguyên giá trị.

Các trình thuật trừ quỷ phản ánh thế giới quan Do Thái thế kỷ thứ nhất, trong đó bệnh tật và sự dữ thường được liên kết với quyền lực ma quỷ. Không phải mọi chi tiết trong các câu chuyện ấy đều buộc phải được hiểu theo nghĩa lịch sử chặt chẽ. Tuy nhiên, sứ điệp nền tảng không thể bị phủ nhận: Đức Giê-su đã đối diện và chiến thắng quyền lực sự dữ, công bố quyền tối thượng của Thiên Chúa.

Niềm tin vào sự hiện hữu của ma quỷ đã phát triển rõ nét trong Do Thái giáo sau thời lưu đày và được các tác giả Tân Ước chia sẻ. Giáo huấn Công Giáo khẳng định sự hiện hữu của ma quỷ một cách khiêm tốn, không sa vào việc mô tả chi tiết hay suy đoán quá mức, nhưng coi đây là yếu tố cần thiết để hiểu trọn vẹn sứ điệp về Nước Thiên Chúa.

Không thể hiểu đúng lời nói và hành động của Đức Giê-su về Nước Thiên Chúa nếu tách rời khỏi thực tại đối kháng của sự dữ trong thế gian. Điều này khác hẳn với việc quy mọi bệnh tật hay tai ương cho ma quỷ. Đức tin Ki-tô giáo vừa tôn trọng những hiểu biết khoa học, vừa khẳng định rằng đằng sau các thực tại đau khổ vẫn có một cuộc chiến thiêng liêng mà Đức Giê-su đã và đang chiến thắng.

Lên đầu trang