Số 17 – Các Bí tích. Đức Giê-su có lập các bí tích không, đặc biệt là Thánh Thể và Rửa Tội. Ý nghĩa các bí tích đối với các Ki-tô hữu sơ khai

Khi nói đến các bí tích, truyền thống Ki-tô giáo luôn khẳng định rằng các bí tích “do Đức Ki-tô thiết lập”. Cách diễn đạt này cần được hiểu cho chính xác. Không nên đồng hóa việc “thiết lập” với ý tưởng Đức Giê-su đã vạch sẵn một hệ thống bí tích hoàn chỉnh với hình thức, nghi thức và thần học đầy đủ như ta có hôm nay.

Các thầy dạy trong Giáo Hội, khi nói đến việc các bí tích do Đức Ki-tô thiết lập, không chỉ dựa trên những lời nói hay hành vi của Đức Giê-su trong thời gian thi hành sứ vụ tại Palestine, nhưng còn dựa trên toàn bộ chứng từ của Tân Ước được soi sáng bởi biến cố Phục Sinh. “Do Đức Ki-tô” ở đây có nghĩa là các bí tích phát xuất từ chính quyền năng cứu độ mà Đức Giê-su đã thực thi trong đời sống, cái chết và sự phục sinh của Ngài, và quyền năng ấy được Ngài trao lại cho Giáo Hội qua các Tông đồ, dưới tác động của Chúa Thánh Thần.

Theo nghĩa đó, các bí tích không phải là sáng kiến của Giáo Hội, nhưng là những hình thức cụ thể trong đó quyền năng cứu độ của Đức Ki-tô tiếp tục hoạt động để thánh hóa con người từ khi sinh ra cho đến lúc chết. Cách hiểu này không mâu thuẫn với nghiên cứu Kinh Thánh hiện đại, nhưng giúp dung hòa dữ kiện lịch sử và xác tín đức tin.

Giáo huấn Ki-tô giáo truyền thống xác quyết rằng bí tích Thánh Thể được Đức Ki-tô thiết lập trong bữa Tiệc Ly, và Công đồng Trentô đã long trọng khẳng định điều đó. Tuy nhiên, không nhất thiết phải hiểu rằng trong bữa Tiệc Ly, Đức Giê-su đã thấy trước toàn bộ sự phát triển phụng vụ, thần học và giáo luật của Thánh Thể sau này, hay đã ý thức rõ ràng về các khái niệm thần học như biến đổi bản thể.

Một chi tiết đáng chú ý là trong các trình thuật Tiệc Ly, lời “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” chỉ xuất hiện trong Lu-ca và thư thứ nhất gửi tín hữu Cô-rin-tô, chứ không có trong Mác-cô và Mát-thêu. Một số học giả cho rằng công thức này phản ánh ý thức phụng vụ của Giáo Hội thời hậu Phục Sinh, diễn tả sự trung thành với ý hướng của Đức Giê-su hơn là một mệnh lệnh được ghi nguyên văn từ lịch sử.

Dù chấp nhận hay không giả thuyết này, ta vẫn có thể khẳng định rằng Thánh Thể bắt nguồn từ hành động và lời nói của Đức Giê-su trong bữa Tiệc Ly, và được Giáo Hội khai triển dưới sự hướng dẫn của Chúa Thánh Thần. Cũng như việc thành lập Giáo Hội, nói rằng Thánh Thể do Đức Ki-tô thiết lập là điều hoàn toàn chính đáng, mà không cần giả thiết Ngài đã có một bản thiết kế chi tiết về mọi hình thức cử hành sau này.

Câu lệnh trong Mát-thêu 28,19 nói về việc rửa tội nhân danh Cha, Con và Thánh Thần thường được viện dẫn như một chỉ dẫn rõ ràng của Đức Giê-su phục sinh. Tuy nhiên, nếu hiểu câu này theo nghĩa hoàn toàn sát chữ và tức thời, thì lịch sử Giáo Hội sơ khai được trình bày trong sách Công Vụ sẽ trở nên khó hiểu, vì tranh luận về việc đón nhận dân ngoại kéo dài suốt nhiều thập niên đầu tiên.

Hơn nữa, trong Tân Ước còn tồn tại công thức rửa tội nhân danh Đức Giê-su, cho thấy việc khai triển thần học Ba Ngôi gắn liền với thực hành Rửa Tội là một tiến trình. Tốt hơn hết nên hiểu lời trong Mát-thêu như một diễn đạt hậu Phục Sinh, phản ánh sự hiểu biết đã chín muồi của Giáo Hội về sứ mạng phổ quát và mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi.

Ngoài ra, cần nhớ rằng những lời được gán cho Đức Giê-su phục sinh không nhất thiết phải là những âm thanh cụ thể theo nghĩa thông thường. Chúng có thể là sự diễn tả bằng ngôn ngữ của cộng đoàn về ý muốn mà Đức Ki-tô đã mạc khải cho họ.

Thật ra, chúng ta không có dữ kiện lịch sử chắc chắn cho biết lý do trực tiếp khiến các Ki-tô hữu đầu tiên bắt đầu thực hành Rửa Tội. Các Phúc Âm không kể rằng Đức Giê-su đã trực tiếp rửa tội cho ai. Tuy nhiên, chính Ngài đã chịu phép rửa của Gio-an Tẩy Giả, và một số môn đệ đầu tiên của Ngài cũng xuất thân từ nhóm của Gio-an.

Việc Đức Giê-su chấp nhận phép rửa của Gio-an có thể đã được hiểu như sự xác nhận lời rao giảng của Gio-an, và tương tự, các môn đệ hiểu rằng việc chịu Rửa Tội là cách thế diễn tả sự gắn bó với lời rao giảng của Đức Giê-su. Thêm vào đó là lời loan báo về phép rửa trong Thánh Thần, tạo nền tảng cho việc hiểu Rửa Tội như một nghi thức khai tâm vào đời sống mới.

Dù không biết đầy đủ mọi động cơ ban đầu, điều chắc chắn là bí tích Rửa Tội đã được thực hành rất sớm và rất rộng rãi trong toàn thể Giáo Hội. Ngoại lệ hiếm hoi trong Công Vụ càng làm nổi bật tính phổ biến của phép Rửa Tội như dấu chỉ gia nhập cộng đoàn Ki-tô hữu.

Đối với các Ki-tô hữu đầu tiên, Rửa Tội mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong Tin Mừng Gio-an, đó là sự sinh ra bởi Thiên Chúa, một sự sinh ra từ trên, nhờ nước và Thánh Thần. Đối với thánh Phao-lô, Rửa Tội là sự tham dự vào cái chết và sự phục sinh của Đức Ki-tô. Trong thư Phê-rô, đó là sự gia nhập vào dân được tuyển chọn.

Trong sách Công Vụ, Rửa Tội gắn liền với hoán cải và là dấu chỉ hữu hình của quyết định theo Đức Giê-su. Khác với thời sứ vụ công khai, khi người ta có thể nghe và ngưỡng mộ Đức Giê-su mà không cần cam kết công khai, Rửa Tội trở thành một hành động dấn thân rõ ràng, đặt người tin vào trong một cộng đoàn cụ thể. Theo nghĩa đó, Rửa Tội góp phần quyết định vào việc hình thành Giáo Hội như một cộng đoàn hữu hình.

Thánh Thể, đối với các Ki-tô hữu đầu tiên, vừa gắn liền với cái chết của Đức Ki-tô, vừa hướng về tương lai khi Ngài trở lại. Theo thánh Phao-lô, mỗi lần cử hành Thánh Thể là loan báo cái chết của Chúa cho đến khi Ngài lại đến. Như vậy, Thánh Thể không chỉ là tưởng niệm quá khứ mà còn là cử hành niềm hy vọng cánh chung.

Ý thức này đã có từ rất sớm. Thánh Thể được hiểu như bàn tiệc của Nước Trời đã khởi sự, trong đó cộng đoàn vừa tưởng nhớ vừa chờ đợi sự viên mãn.

Tin Mừng Gio-an không thuật lại việc lập Thánh Thể trong bữa Tiệc Ly, nhưng điều này không có nghĩa là Gio-an phủ nhận Thánh Thể. Trái lại, Gio-an đã đặt thần học Thánh Thể vào một bối cảnh khác, đặc biệt là phép lạ hóa bánh ra nhiều và diễn từ về Bánh Hằng Sống trong chương 6.

Ở đây, Thánh Thể được trình bày như lương thực ban sự sống đời đời. Bánh và Máu Đức Ki-tô nuôi dưỡng đời sống thần linh đã được ban trong Rửa Tội. Thêm vào đó, các trình thuật về những bữa ăn với Đức Giê-su phục sinh, nhất là tại Em-mau, đã góp phần hình thành xác tín về sự hiện diện thật sự của Ngài trong việc bẻ bánh.

Như vậy, thần học Thánh Thể đã được hình thành từ nhiều kinh nghiệm nền tảng khác nhau của cộng đoàn sơ khai, và chỉ dần dần được đào sâu dưới ánh sáng của Thánh Thần. Các Ki-tô hữu không hiểu ngay lập tức mọi chiều kích của các bí tích, nhưng qua thời gian, họ nhận ra nơi đó những ân huệ phong phú phát xuất từ chính Đức Ki-tô.

Lên đầu trang