
Phần này trở lại trực tiếp với con người và căn tính của Chúa Giê-su, sau khi đã bàn về Đức Ma-ri-a. Trọng tâm không phải là mức độ chính xác theo khoa học tự nhiên, nhưng là mức độ chắc chắn hợp lý mà con người có thể đạt tới khi nói về một nhân vật lịch sử và đức tin. Vấn đề được đặt ra là tri thức của Chúa Giê-su với tư cách là con người thật và là Con Thiên Chúa thật phải được hiểu thế nào cho trung thành với cả Thánh Kinh lẫn tín lý Hội Thánh.
Các Phúc Âm không cung cấp một bản tiểu sử đầy đủ theo nghĩa hiện đại. Tuy nhiên, chúng cho phép ta đạt tới một mức độ chắc chắn hợp lý về căn tính và sứ mạng của Chúa Giê-su. Ngài được trình bày như một người Do Thái thế kỷ thứ nhất, thi hành sứ vụ rao giảng với uy quyền độc đáo, gắn bó mật thiết với Thiên Chúa mà Ngài gọi là Cha, và để lại một ảnh hưởng sâu xa làm phát sinh đức tin Ki-tô giáo. Những dữ kiện này đủ để nói về Đức Giê-su của lịch sử, dù không cho phép tái dựng từng chi tiết cuộc đời Ngài.
Câu hỏi này cần được đặt lại cho đúng ngữ cảnh lịch sử và ngôn ngữ. Đối với người Do Thái thời Chúa Giê-su, từ ngữ Thiên Chúa trước hết ám chỉ Đấng ngự trên trời. Vì thế, hỏi Chúa Giê-su có nghĩ mình là Thiên Chúa hay không, theo nghĩa đó, là một câu hỏi không thích hợp. Các Phúc Âm cho thấy Chúa Giê-su luôn phân biệt mình với Chúa Cha, đồng thời ý thức về một tương quan độc nhất với Thiên Chúa, cho phép Ngài nói và hành động với uy quyền chưa từng có.
Trong tiến trình đức tin của Giáo Hội sơ khai, đặc biệt trong Tin Mừng Gio-an, ngôn ngữ về Thiên Chúa đã được mở rộng để bao hàm cả Chúa Con. Việc Tô-ma tuyên xưng Chúa Giê-su là Lạy Chúa tôi và Thiên Chúa của tôi diễn tả sự tiến triển trong nhận thức của các môn đệ, chứ không phải một sự thay đổi nơi chính Chúa Giê-su. Do đó, có thể nói rằng Chúa Giê-su biết mình có một căn tính đặc biệt, mà về sau Hội Thánh gọi là Thiên Chúa thật bởi Thiên Chúa thật.
Chúa Giê-su là con người thật. Ngài lớn lên, học hỏi và tích lũy kinh nghiệm như mọi con người khác. Điều này không mâu thuẫn với việc Ngài ý thức về căn tính sâu xa của mình. Cũng như con người biết mình là con người từ rất sớm, dù chưa thể diễn tả đầy đủ ý nghĩa của điều đó, Chúa Giê-su có thể biết mình là ai, mà vẫn sống trọn vẹn tiến trình nhân loại, trong đó có sự tăng trưởng về kinh nghiệm và sự cảm nghiệm đau khổ, đặc biệt trong biến cố Vườn Cây Dầu.
Các Phúc Âm không nhằm mô tả nội tâm của Chúa Giê-su một cách tâm lý học, nhưng trình bày điều cần thiết cho đức tin. Vì thế, chúng nói nhiều hơn về điều Ngài mặc khải cho con người, hơn là điều Ngài tự ý thức về chính mình.
Thần học kinh viện, đặc biệt nơi thánh Tô-ma A-qui-nô, phân biệt tri thức thần linh của Ngôi Lời và tri thức nhân loại của linh hồn Chúa Giê-su. Tri thức thần linh không thể vận hành trực tiếp như một hành vi của trí óc con người. Vì thế, không thể đơn giản nói rằng vì là Thiên Chúa nên Chúa Giê-su biết mọi sự theo cách con người biết.
Tuy nhiên, Chúa Giê-su có một tri thức trực tiếp về chính mình và về thánh ý của Thiên Chúa. Tri thức này không phát xuất từ suy luận trừu tượng, nhưng từ chính căn tính và mối tương quan độc nhất của Ngài với Chúa Cha. Nhờ đó, Ngài nói với uy quyền và mặc khải ý muốn của Thiên Chúa một cách trọn vẹn.
Không có chứng cứ Kinh Thánh nào cho thấy Chúa Giê-su sở hữu một kho tàng tri thức sự kiện vượt quá kinh nghiệm và giáo dục của thời đại Ngài. Ngài biết những gì một người Do Thái Ga-li-lê có thể biết, nói những ngôn ngữ đã học, hành nghề lao động đã được dạy, và lớn lên trong sự khôn ngoan theo nghĩa Kinh Thánh. Điều này không làm giảm giá trị thần linh của Ngài, nhưng xác nhận nhân tính đích thực của mầu nhiệm Nhập Thể.
Việc ý thức rằng mình sẽ chết là điều tự nhiên đối với mọi con người. Trong bối cảnh sứ vụ, khi đối diện với sự chống đối ngày càng gia tăng, Chúa Giê-su hẳn đã linh cảm về một cái chết bạo lực. Những lời tiên báo về cuộc thương khó trong các Phúc Âm cần được đọc trong ánh sáng của đức tin phục sinh của Hội Thánh, vốn đã định hình cách trình bày các biến cố. Vì thế, không nhất thiết phải hiểu rằng Chúa Giê-su biết một cách chi tiết và chính xác mọi diễn tiến của cái chết Ngài sẽ chịu.
Có thể phân biệt giữa niềm xác tín phó thác rằng Thiên Chúa sẽ bênh vực người công chính và một sự hiểu biết chi tiết về cách thức tương lai sẽ xảy ra. Chúa Giê-su chia sẻ niềm tin sâu xa của truyền thống Kinh Thánh rằng Thiên Chúa trung tín sẽ không để người công chính bị bỏ rơi. Tuy nhiên, nhiều nhà thần học hiện đại cho rằng không cần phải giả thiết Chúa Giê-su có một tri thức chi tiết, siêu nhiên về mọi biến cố tương lai.
Lập trường cho rằng Chúa Giê-su có tri thức hữu hạn trong tư cách con người được xem là dễ dung hòa hơn với cả Thánh Kinh lẫn tín lý. Nhân tính trọn vẹn bao hàm giới hạn của tri thức theo thời gian, trong khi thiên tính bảo đảm sự chắc chắn tuyệt đối của Ngài về thánh ý và kế hoạch cứu độ của Thiên Chúa.
Trong Chúa Giê-su, ta gặp một sự kết hợp độc đáo giữa ý thức chắc chắn tuyệt đối về Thiên Chúa và sứ mạng Nước Trời, với cách diễn tả hữu hạn của một con người sống trong lịch sử. Chính sự kết hợp này làm nên chiều sâu mầu nhiệm của mạc khải Ki-tô giáo, đồng thời bảo vệ trọn vẹn cả thiên tính lẫn nhân tính của Đấng Cứu Độ.






















