
Để hiểu đúng vai trò của Nhóm Mười Hai, cần phân biệt rõ giữa “Nhóm Mười Hai” và “các Tông đồ”. Cách nói “Mười Hai Tông đồ” xuất hiện trong một số tác phẩm Tân Ước muộn hơn, nhưng thực ra gộp lại hai thực tại khác nhau.
Trước hết, Nhóm Mười Hai là những người được chính Đức Giê-su tuyển chọn trong thời gian Người còn tại thế. Vai trò của nhóm này mang tính biểu tượng cánh chung. Đức Giê-su đã tuyên bố rằng họ sẽ ngồi trên mười hai ngai để xét xử mười hai chi tộc Ít-ra-en. Ngay từ Sáng Thế lịch sử Ít-ra-en đã có mười hai tổ phụ sinh ra mười hai chi tộc. Trong thời điểm canh tân quyết định của lịch sử cứu độ, Đức Giê-su chọn mười hai người để biểu thị Ít-ra-en mới mà Thiên Chúa đang tái tạo. Vì thế, Nhóm Mười Hai mang ý nghĩa độc nhất và không thể lặp lại.
Thánh Phao-lô biết rõ sự hiện hữu của Nhóm Mười Hai và nhắc đến họ trong bối cảnh các lần Chúa phục sinh hiện ra. Với tư cách là một nhóm, họ gắn bó mật thiết với cộng đoàn Giê-ru-sa-lem và xuất hiện như một dấu chỉ hiệp nhất của các cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi. Tuy nhiên, trong sách Công Vụ, chỉ có một vài thành viên như Phê-rô và Gio-an hoạt động đáng kể bên ngoài Giê-ru-sa-lem. Các tác phẩm Tân Ước về sau gán cho Nhóm Mười Hai vai trò truyền giáo trên khắp thế giới, nhưng điều này có thể mang tính lý tưởng hoá hơn là phản ánh chính xác dữ kiện lịch sử.
Bên cạnh đó, danh hiệu “Tông đồ” trong Tân Ước được dùng theo nhiều nghĩa khác nhau và không đồng nhất với Nhóm Mười Hai. Theo cách hiểu của thánh Phao-lô, một Tông đồ là người đã thấy Chúa phục sinh và được sai đi loan báo Tin Mừng, chấp nhận gian khổ vì sứ vụ ấy. Theo tiêu chuẩn này, số các Tông đồ nhiều hơn mười hai người. Phê-rô vừa thuộc Nhóm Mười Hai vừa là Tông đồ theo nghĩa truyền giáo, còn Phao-lô là Tông đồ nhưng không thuộc Nhóm Mười Hai.
Nhóm Mười Hai giữ vai trò biểu tượng và hiệp nhất quan trọng, nhưng họ không được mô tả như những người trực tiếp điều hành các cộng đoàn Ki-tô hữu địa phương. Trong Công Vụ Tông Đồ, việc Nhóm Mười Hai từ chối “phục vụ bàn ăn” cho thấy họ không đảm nhận vai trò quản trị thường nhật của cộng đoàn.
Các cộng đoàn Ki-tô hữu sơ khai dần dần hình thành những cấu trúc lãnh đạo khác nhau, tuỳ theo hoàn cảnh địa phương. Tại Giê-ru-sa-lem, Gia-cô-bê, anh em của Chúa Giê-su, cùng với các kỳ lão giữ vai trò lãnh đạo nổi bật. Tại Thê-xa-lô-ni-ca, thánh Phao-lô nói đến những người “đứng đầu” cộng đoàn trong Chúa. Tại Cô-rin-tô, ngài liệt kê nhiều đặc sủng khác nhau phục vụ cho việc lãnh đạo và xây dựng cộng đoàn, trong đó có cả đặc sủng cai quản.
Trong thư gửi tín hữu Phi-líp-phê, Phao-lô nhắc đến các giám mục và phó tế, cho thấy vào khoảng giữa thế kỷ thứ nhất đã có những chức vụ mang tính ổn định trong một số cộng đoàn. Các thư mục vụ cho thấy một bước phát triển tiếp theo, khi các trưởng lão giám mục và phó tế được đặt để trong mỗi thành phố để giảng dạy, quản trị, bảo vệ giáo huấn và đời sống luân lý của cộng đoàn.
Đến đầu thế kỷ thứ hai, theo chứng từ của thánh I-nha-xi-ô An-ti-ô-ki-a, tại nhiều giáo đoàn đã hình thành mô thức một giám mục đứng đầu cộng đoàn, với các trưởng lão và phó tế trợ giúp. Mô thức này dần dần trở thành hình thức tổ chức phổ biến của Giáo Hội vào cuối thế kỷ thứ hai.
Giáo huấn Công Giáo khẳng định rằng các giám mục là những người kế vị các Tông đồ. Khẳng định này không mâu thuẫn với các dữ kiện Tân Ước, miễn là phân biệt rõ giữa Nhóm Mười Hai, các Tông đồ và các giám mục.
Giáo Hội không dạy rằng các giám mục là những người kế vị trực tiếp Nhóm Mười Hai với tư cách biểu tượng cánh chung của Ít-ra-en mới. Vai trò độc nhất của Nhóm Mười Hai không thể được tiếp tục hay nhân rộng. Tuy nhiên, các Tông đồ với tư cách là những người được sai đi loan báo Tin Mừng và thiết lập các cộng đoàn đã để lại một công tác mục vụ tiếp nối.
Khi các Tông đồ qua đời hoặc rời khỏi một địa phương, những người lãnh đạo cộng đoàn địa phương đảm nhận công tác mục vụ mà trước đó các Tông đồ đã thi hành. Theo nghĩa này, các giám mục là những người kế vị các Tông đồ trong sứ vụ chăn dắt, giảng dạy và bảo vệ đức tin. Việc kế vị này chủ yếu là kế vị về tác vụ, chứ không nhất thiết là sự nối tiếp trực tiếp về mặt nghi thức hay hình thức bổ nhiệm ban đầu.
Các nguồn Tân Ước và hậu Tân Ước cho thấy có nhiều cách thức khác nhau trong việc bổ nhiệm giám mục và trưởng lão. Có những trường hợp các Tông đồ hoặc các thừa uỷ nhiệm của các ngài đặt để các kỳ lão. Ở những nơi khác, cộng đoàn có thể tham gia vào việc chỉ định người lãnh đạo. Qua thời gian, Giáo Hội dần dần hình thành những quy tắc ổn định hơn cho việc tuyển chọn và truyền chức giám mục.
Việc các mô thức tuyển chọn và truyền chức giám mục phát triển dần theo lịch sử không làm suy yếu giáo huấn rằng bí tích Truyền Chức đã được Đức Ki-tô thiết lập. Cần hiểu rằng “được Đức Ki-tô thiết lập” không có nghĩa là ngay trong đời sống trần thế, Đức Giê-su đã phác hoạ chi tiết một hệ thống chức thánh hay nghi thức truyền chức hoàn chỉnh.
Hành động của Đức Giê-su trong Bữa Tiệc Ly là nền tảng cho cả bí tích Thánh Thể và bí tích Truyền Chức, vì tại đó Người trao phó cho các môn đệ sứ vụ tiếp tục công trình cứu độ của Người. Giáo Hội xác tín rằng quyền năng thánh hoá và mục vụ của các giám mục, linh mục và phó tế có nguồn gốc nơi chính Đức Ki-tô, dù hình thức thực hành và nghi lễ đã phát triển theo thời gian.
Do đó, khi Giáo Hội tuyên xưng Truyền Chức là một bí tích do Đức Ki-tô thiết lập, điều được nhấn mạnh không phải là chi tiết lịch sử của việc tuyển chọn hay nghi thức ban đầu, mà là thực tại thần học căn bản: tác vụ chức thánh thuộc về chính bản chất của Giáo Hội và là phương thế để sứ vụ của Đức Giê-su Ki-tô được tiếp nối trong lịch sử.






















