1. Thân thế và ơn gọi linh mục
Cha Vite Trí sinh khoảng năm 1639 – đây cũng là thời gian mà công cuộc truyền giáo tại Đàng Ngoài đang phát triển. Sinh thời, ngài dâng mình cho Chúa ngay từ thuở nhỏ và nhiều năm gắn bó với ơn gọi trong vai trò là thày giảng. Khi còn là thày giảng, ngài nổi tiếng là người uyên thâm tiếng Hán Nôm, đức tính cần mẫn và lòng nhiệt thành tông đồ vì phần rỗi các linh hồn.
Theo quy định thời bấy giờ, Đức Giám mục chỉ truyền chức linh mục cho các thày giảng có độ tuổi tối thiểu là 40 tuổi. Tuy nhiên, trước những phẩm chất về đạo đức và tài năng xuất chúng của thầy Vite Trí, Bề trên đã ban phép chuẩn để truyền chức linh mục cho thầy cùng 6 thầy giảng khác vào tháng 01/1670. Khi ấy, ngài mới 30 tuổi. Cha Vitte Trí đã trở thành vị linh mục trẻ tuổi nhất trong thế hệ linh mục bản xứ tiên khởi này.
Ngày 14/02/1670, cha Trí đã tham dự Công nghị Phố Hiến. Sau đó, ngài được sai đi truyền giáo tại xứ Thanh Hóa, và cư ngụ thường xuyên tại xứ đạo Vạn Nỗ. Như vậy, cha Vite đã chính thức bước vào hành trình loan báo Tin Mừng trên cương vị là mục tử.
2. Bước chân truyền giáo: Từ xứ Thanh – Nghệ đến Sơn Nam
Năm 1671, cha Trí được sai đến xứ Nghệ An. Chỉ trong hơn 2 tháng truyền giáo, ngài đã ban Bí tích Giải Tội cho 2.618 tín hữu và cử hành Bí tích Rửa Tội cho 441 người. Tuy nhiên, giữa bối cảnh cấm đạo ngày càng khốc liệt, đặc biệt trong cuộc truy lùng cha Fuciti thuộc Dòng Tên, cha Trí cũng trở thành đối tượng bị quan quân ráo riết truy bắt sau khi danh tính của ngài bị người ta tố giác trực tiếp với quan trấn thủ Nghệ An. Dẫu vậy, nhờ ơn quan phòng của Thiên Chúa, cha đã nhiều lần thoát khỏi hiểm nguy trong gang tấc, bởi được giáo dân và cả những người ngoại đạo tận tình che chở, giúp đỡ.
Trước tình thế mạng sống của cha Vite Trí bị đe dọa, Bề trên quyết định sai cha Léon Trụ đến thay thế. Còn cha Trí được thuyên chuyển ra xứ Sơn Nam[1]. Tại vùng đất mới, ngài tiếp tục dấn thân giữa muôn vàn thử thách để kiên trì chăm sóc, củng cố và hướng dẫn đời sống đức tin cho cộng đoàn dân Chúa.
3. Vị mục tử của Kinh thành Thăng Long (1686 – 1696)
Đến năm 1686, sau khi cha Benoît Hiền qua đời, cha Vite Trí được bổ nhiệm làm chính xứ coi sóc cộng đoàn tín hữu tại Thăng Long. Dưới sự hướng dẫn của cha, đạo Công giáo tại vùng đất Kinh Kỳ ngày càng phát triển. Các Thánh lễ luôn chật kín người tham dự. Hơn nữa, tình hiệp thông trong cộng đoàn còn được gia tăng, thể hiện qua các Thánh lễ an táng với số lượng từ 500 đến 1.000 người. Điều này gây tiếng vang lớn trong dân chúng.
Tầm ảnh hưởng của cha không chỉ dừng lại ở giới bình dân mà còn lan rộng vào giới quý tộc, quan lại thuộc quyền phủ chúa Trịnh. Mùa Chay năm 1688, ngài rửa tội cho nhiều người ngoại giáo. Đến cuối năm đó, ngài đã lo liệu tang lễ cho quan đại thái giám Ou-Gia-Diêu (người được chúa Trịnh sủng ái). Đặc biệt năm 1690, cha đã giúp Đức Thầy Bát (cháu của Tiên vương) cùng toàn gia đình lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Từ đó, tư dinh của ông trở thành nhà nguyện, nơi Đức cha Jacques de Bourges thường xuyên lui tới để cử hành Thánh lễ và ban các bí tích.
4. Biến cố năm 1696 và 9 năm mang gông cùm vì đức tin
Sự phát triển của đạo Công giáo tại Thăng Long đã khiến triều đình e ngại. Năm 1696, nhân sự kiện một chiếc rương[2] chứa nhiều đồ thánh bị phát hiện, cộng thêm lời tố giác của một kẻ bỏ đạo đã khiến chúa Trịnh nổi trận lôi đình. Sau đó, quan quân được lệnh truy bắt cha Trí cùng thầy giảng Học.
Lúc đầu, cha tạm lánh dưới thuyền của một thương gia người Công giáo. Tuy nhiên, khi chứng kiến quan quân bắt bớ, tra khảo các tín hữu, với trái tim của một người mục tử nhân lành hy sinh mạng sống vì đoàn chiên, ngài đã quyết định bước ra nộp mình.
Trong biến cố này, cha cùng 16 giáo dân bị đóng gông sắt, xiềng xích và bị điệu đi bêu riếu khắp kinh thành với sự canh gác cẩn mật như một trọng phạm của triều đình. Tại công đường, trước những cuộc thẩm vấn của quan lại, cha Trí đã thể hiện sự điềm tĩnh và uyên bác hiếm có. Ngài khéo léo vận dụng những trích dẫn từ các sách cổ Trung Hoa để trình bày giáo lý Ki-tô giáo. Điều này đã khiến nhiều quan viên kính nể, thậm chí có người khen ngợi cha xứng đáng được ban chức tước trong triều.
Tuy nhiên, trong bối cảnh sắc chỉ cấm đạo ngày càng khắc nghiệt, đặc biệt là sau chỉ dụ ngày 12/8/1696, cha Vite Trí bị kết án tù chung thân. Trong chốn ngục tối, ngài bị nhốt vào cũi tre, chịu nhiều hình thức ngược đãi. Thậm chí, cha còn bị tống tiền bởi bạn tù tàn ác. Thế nhưng, tất cả những khó khăn đó không thể khuất phục được lòng nhiệt thành tông đồ của cha. Khi được nới lỏng trong việc giam giữ, cha Vite đã biến nhà tù thành giáo xứ thứ hai. Tại đây, cha Trí đã tận tình chăm sóc bạn tù ốm đau, khuyên can kẻ xấu, đồng thời âm thầm cử hành Thánh lễ và ban bí tích cho các tín hữu đến thăm viếng trong bí mật.
5. Sự ra đi hiển hách
Những năm tháng bị giam cầm trong ngục tù đã khiến sức khỏe của cha ngày càng suy giảm. Vài ngày trước khi qua đời, mặc dù được đề nghị tháo bỏ gông cùm để giảm bớt đau đớn, nhưng cha kiên quyết từ chối, như muốn hiệp thông trọn vẹn với cuộc khổ nạn của Đức Ki-tô. Trước giờ lâm chung, ngài được Đức cha phó Edme Bélot ban các bí tích sau cùng.
Đến ngày 06/02/1705, cha Vite Trí đã chút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 66 tuổi, khép lại 35 năm đời linh mục, trong đó có 9 năm vinh dự mang gông cùm vì Đức Ki-tô. Sau đó, thi hài của cha được đưa về an táng trọng thể tại làng Ke-So[3] thuộc huyện Thanh Trì. Lễ an táng của ngài quy tụ khoảng 4.000 người, bao gồm cả giáo dân và người ngoại giáo.
Tóm lại, cha Vite Trí đã sống chứng tá cho đức tin và lòng nhiệt thành tông đồ. Là một trong những linh mục bản xứ tiên khởi, ngài tận hiến cho sứ vụ truyền giáo từ xứ Thanh – Nghệ, Sơn Nam đến Thăng Long. Tại mỗi nơi này, cha đã không ngừng vun trồng và làm triển nở đời sống đức tin của cộng đoàn dân Chúa. Đặc biệt, hành động tự nguyện nộp mình để cứu các tín hữu và 9 năm cha kiên cường chịu gông cùm trong ngục tù đã khắc họa cho ta biết về hình ảnh một vị mục tử nhân lành. Dù đã khép lại cuộc đời trần thế, tấm gương hy sinh của cha vẫn mãi là bài học và nguồn cảm hứng cho mỗi chúng ta.
Ban viết sử TGP Hà Nội
Dựa theo tài liệu Hàng giáo sĩ bản xứ thế kỷ 17 và 18 của Đức cha Néez
[1] Vùng đất phía Nam của Kinh Thánh Thăng Long. Ngày nay bao gồm 1 phần Hà Nội và Hưng Yên, cùng toàn bộ tỉnh Ninh Bình.
[2] Rương hay còn gọi là hòm hoặc hộp có hình chữ nhật để chứa đồ.
[3] Giáo xứ Sở Hạ

